6302.10.00
Bộ ga trải giường, đan hoặc móc
Mã HS 6302.10.00 này áp dụng cho đồ giường dệt kim hoặc móc. Nó được sử dụng để phân loại các mặt hàng này cho mục đích xuất nhập khẩu, với thuế suất chung là 6% trừ khi hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia cụ thể có các thỏa thuận thương mại ưu đãi cho phép tiếp cận miễn thuế.

Phương tiện HTS
Chương 63 bao gồm các mặt hàng dệt may thành phẩm, và mã cụ thể này, 6302.10.00, áp dụng cho đồ vải giường được đan hoặc móc. Điều này bao gồm các mặt hàng như ga trải giường, vỏ gối và chăn được làm từ các loại vải đan hoặc móc này. Mã này tiếp tục phân loại theo chất liệu—bông hoặc khác—và sau đó theo mặt hàng cụ thể, với các hậu tố thống kê như .05 cho vỏ gối bằng bông, .08 cho ga trải giường bằng bông, .15 cho các mặt hàng bằng bông khác, và .20 cho các mặt hàng không bằng bông; hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác chất liệu và sản phẩm cụ thể đang được báo cáo. Hãy nhớ rằng những mặt hàng này phải là đồ thành phẩm, không chỉ là vải, và bất kỳ quần áo đã qua sử dụng nào sẽ thuộc một mã khác.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL,JO, KR,MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6302.10.00 (Khăn trải giường, dệt kim hoặc móc) và tất cả các phân loại phụ của nó (6302.10.00.05, 6302.10.00.08, 6302.10.00.15, 6302.10.00.20) là 6% đối với hàng nhập khẩu từ các quốc gia không phải là đối tác thương mại tiêu chuẩn. Tuy nhiên, mức thuế miễn cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, E*, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, El Salvador, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Đơn vị báo cáo cho tất cả các mã này là “No.” (số lượng mặt hàng) hoặc “kg” (kilogram), tùy theo quy định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6302.10.00.05
Bộ ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Ga trải giường, đan hoặc móc > Bằng cotton: > Vỏ gối và vỏ gối chèn (362)
6302.10.00.08
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Ga trải giường, đan hoặc móc > Làm bằng cotton: > Ga trải giường (362)
6302.10.00.15
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Ga trải giường, đan hoặc móc > Bằng cotton: > Khác (362)
6302.10.00.20
Khăn ga giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Khăn ga giường, đan hoặc móc > Khác (666)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.