6302.21.70
Ngủ trưa
Mã HTS 6302.21.70 bao gồm đồ giường bằng vải cotton có lớp nỉ, in hoa văn – như vỏ gối và ga trải giường – và được sử dụng khi nhập khẩu các mặt hàng dệt may thành phẩm này. Thuế suất thường là 2,5%, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có thỏa thuận thương mại tự do, như được quy định chi tiết trong Chương 63.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc Chương 63, bao gồm các sản phẩm dệt may được làm ra như ga trải giường và khăn trải bàn. Cụ thể, 6302.21.70 bao gồm đồ giường bằng bông có lớp lông tơ, in, không được quy định cụ thể hơn. Điều này bao gồm các mặt hàng như vỏ gối, ga trải giường, vỏ gối chèn, vỏ gối và các loại đồ giường bằng bông có lớp lông tơ khác không được quy định, mỗi loại được phân loại bằng một hậu tố thống kê duy nhất từ .10 đến .50. Khi báo cáo, hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất loại đồ giường bằng bông có lớp lông tơ đang được nhập khẩu hoặc xuất khẩu, sử dụng các mã được cung cấp cho vỏ gối, ga trải giường, vỏ gối chèn, vỏ gối hoặc 'khác' nếu không có loại nào phù hợp.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6302.21.70 và tất cả các phân loại phụ của nó (6302.21.70.10 đến 6302.21.70.50) là 2.50%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có các thỏa thuận thương mại ưu đãi. Tuy nhiên, mức thuế đặc biệt Miễn áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, El Salvador và Singapore, với điều kiện chúng đáp ứng các yêu cầu của các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo là Số lượng hoặc Kilogram. Các mức thuế đặc biệt áp dụng như nhau cho tất cả các phân loại phụ theo mã HTS này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6302.21.70.10
Bộ ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Khăn ga trải giường khác, in: > Làm bằng cotton: > Khác: > Nhung > Vỏ gối, không phải vỏ gối chèn (360)
6302.21.70.20
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Khăn ga giường khác, in: > Bằng cotton: > Khác: > Nhung > Ga trải giường (361)
6302.21.70.30
Vải ga giường, vải trải bàn, vải vệ sinh và vải nhà bếp: > Vải ga giường khác, có in: > Làm bằng cotton: > Khác: > Có nhung > Vỏ gối chèn (360)
6302.21.70.40
Khăn ga giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Khăn ga giường khác, in: > Bằng cotton: > Khác: > Nhung > Vỏ gối (369)
6302.21.70.50
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Khăn trải giường khác, in: > Bằng cotton: > Khác: > Có lớp lông > Khác (362)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.