6302.22.20
Khác
Mã này áp dụng cho đồ vải giường in bằng sợi nhân tạo, cụ thể là các mặt hàng như vỏ gối và ga trải giường. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các mặt hàng dệt may này, lưu ý rằng mức thuế chung là 11,40%, mặc dù có thể có các mức thuế ưu đãi đối với hàng hóa từ một số quốc gia nhất định như được quy định chi tiết trong Chương 63.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 63, bao gồm các mặt hàng dệt may thành phẩm như đồ giường và khăn trải giường. Cụ thể, mã 6302.22.20 áp dụng cho các loại khăn trải giường in khác làm từ sợi nhân tạo. Mã này có các phân loại chi tiết hơn cho mục đích báo cáo thống kê, bao gồm 6302.22.20.10 cho vỏ gối, 6302.22.20.20 cho ga trải giường, và 6302.22.20.30 cho tất cả các mặt hàng khác—hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác nhất loại khăn trải giường cụ thể đang được báo cáo.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
11.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6302.22.20 và các phân loại phụ của nó (6302.22.20.10, 6302.22.20.20 và 6302.22.20.30) là 11.40%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế miễn thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Palestine, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Đơn vị báo cáo là số lượng (No.) hoặc kilôgam (kg), và các mức thuế này áp dụng đồng nhất cho tất cả các phân loại phụ theo mã HTS này. Không có mức thuế hoặc điều kiện đặc biệt nào khác được quy định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 77.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6302.22.20.10
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Khăn ga giường khác, in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Vỏ gối (666)
6302.22.20.20
Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Khăn trải giường khác, in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Ga trải giường (666)
6302.22.20.30
Vải trải giường, vải trải bàn, vải vệ sinh và vải nhà bếp: > Vải trải giường khác, có in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Khác (666)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.