Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.796/gal - LTL 42.30%, TL 45.80%; CA $6.126/gal - LTL 56.20%, TL 59.70% - Tuần 7/15/26-7/21/26 — Tìm hiểu thêm

    6302.22.20

    Khác

    Mã này áp dụng cho đồ vải giường in bằng sợi nhân tạo, cụ thể là các mặt hàng như vỏ gối và ga trải giường. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các mặt hàng dệt may này, lưu ý rằng mức thuế chung là 11,40%, mặc dù có thể có các mức thuế ưu đãi đối với hàng hóa từ một số quốc gia nhất định như được quy định chi tiết trong Chương 63.

    Khác

    Phương tiện HTS

    Mã thuế quan này thuộc Chương 63, bao gồm các mặt hàng dệt may thành phẩm như đồ giường và khăn trải giường. Cụ thể, mã 6302.22.20 áp dụng cho các loại khăn trải giường in khác làm từ sợi nhân tạo. Mã này có các phân loại chi tiết hơn cho mục đích báo cáo thống kê, bao gồm 6302.22.20.10 cho vỏ gối, 6302.22.20.20 cho ga trải giường, và 6302.22.20.30 cho tất cả các mặt hàng khác—hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác nhất loại khăn trải giường cụ thể đang được báo cáo.

    ChươngChương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags
    PhầnPhần XI: Textile and Textile Articles

    Tóm Tắt Thuế

    Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.

    Thuế Chung

    11.40%

    Standard trade partners (NTR)

    Thuế Đặc Biệt

    Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)

    Eligible FTA or preference programs

    Mức thuế chung cho mã HTS 6302.22.20 và các phân loại phụ của nó (6302.22.20.10, 6302.22.20.20 và 6302.22.20.30) là 11.40%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế miễn thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Palestine, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Đơn vị báo cáo là số lượng (No.) hoặc kilôgam (kg), và các mức thuế này áp dụng đồng nhất cho tất cả các phân loại phụ theo mã HTS này. Không có mức thuế hoặc điều kiện đặc biệt nào khác được quy định.

    Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 77.50%

    Cần giúp đỡ với
    _

    Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.

    Phân Chia Mã

    6302.22.20.10

    Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp: > Khăn ga giường khác, in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Vỏ gối (666)

    6302.22.20.20

    Ga trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn bếp: > Khăn trải giường khác, in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Ga trải giường (666)

    6302.22.20.30

    Vải trải giường, vải trải bàn, vải vệ sinh và vải nhà bếp: > Vải trải giường khác, có in: > Làm từ sợi nhân tạo: > Khác > Khác (666)

    Ghi Chú Chương & Phần

    Ghi Chú Chương

    Biểu thuế quan hài hòa của Hoa Kỳ, Bản sửa đổi 29 (2025) Chú thích cho mục đích báo cáo thống kê CHƯƠNG 63 CÁC SẢN PHẨM DỆT MAY KHÁC; BỘ ĐỒ KIM MAY; QUẦN ÁO ĐÃ MẶC VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT MAY ĐÃ MẶC; VẢI THẢI XI 63-1 Ghi chú 1. Tiểu mục 1 chỉ áp dụng cho các sản phẩm may mặc, làm từ bất kỳ loại vải dệt nào. 2. Tiểu mục 1 không bao gồm: (a) Hàng hóa thuộc các chương 56 đến 62; hoặc (b) Quần áo đã mặc hoặc các vật phẩm đã mặc khác thuộc nhóm 6309. 3. Nhóm 6309 chỉ áp dụng cho các hàng hóa sau: (a) Các sản phẩm bằng vật liệu dệt: (i) Quần áo và phụ kiện quần áo, và các bộ phận của chúng; (ii) Chăn và thảm du lịch; (iii) Bộ đồ giường, bộ khăn trải bàn, bộ khăn vệ sinh và bộ khăn nhà bếp; (iv) Đồ nội thất, ngoại trừ thảm thuộc nhóm 5701 đến 5705 và thảm treo thuộc nhóm 5805. (b) Giày dép và mũ đội đầu bằng bất kỳ vật liệu nào khác ngoài amiăng. Để được phân loại trong nhóm này, các sản phẩm được đề cập ở trên phải đáp ứng cả hai yêu cầu sau: (i) Chúng phải có dấu hiệu hao mòn đáng kể; và (ii) Chúng phải được nhập khẩu số lượng lớn hoặc trong kiện, bao tải hoặc các loại bao bì tương tự. Ghi chú Tiểu nhóm 1. Tiểu nhóm 6304.20 bao gồm các sản phẩm được làm từ vải dệt kim dệt thoi, được tẩm hoặc phủ bằng alpha-cypermethrin (ISO), chlorfenapyr (ISO), deltamethrin (INN, ISO), lambda-cyhalothrin (ISO), permethrin (ISO) hoặc pirimiphosmethyl (ISO). Biểu thuế quan hài hòa của Hoa Kỳ, Bản sửa đổi 29 (2025) Chú thích cho mục đích báo cáo thống kê XI 63-2

    Ghi Chú Phần

    PHẦN XI VẢI VÀ SẢN PHẨM DỆT XI-1 Ghi chú 1. Phần này không bao gồm: (a) Lông chải động vật hoặc tóc (mã số 0502); lông ngựa hoặc phế liệu lông ngựa (mã số 0511); (b) Tóc người hoặc các sản phẩm từ tóc người (mã số 0501, 6703 hoặc 6704), ngoại trừ vải lọc hoặc vải sàng loại thường được sử dụng trong máy ép dầu hoặc tương tự (mã số 5911); (c) Bông vụn hoặc các vật liệu thực vật khác của

    Cập nhật mới nhất

    Cập nhật lần cuối

    November 15, 2025

    Revised every January & July

    Nói chuyện với chuyên gia HTS

    Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.