6303.19.21
Khác
Mã HTS 6303.19.21 bao gồm rèm và rèm cửa nội thất dệt kim hoặc móc bằng các vật liệu dệt khác. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các mặt hàng này, lưu ý rằng mức thuế chung là 6,40%, mặc dù các hiệp định thương mại tự do có thể áp dụng mức thuế giảm hoặc miễn thuế cho các quốc gia đủ điều kiện.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc Chương 63, bao gồm các mặt hàng dệt may được chế tạo, và cụ thể đề cập đến rèm cửa, màn trang trí và rèm cửa sổ bên trong được đan hoặc móc. Mã 6303.19.21 bao gồm các mặt hàng này làm từ các vật liệu dệt khác, ngoài những vật liệu được liệt kê cụ thể trước đó trong biểu thuế. Có hai hậu tố thống kê: 6303.19.21.10 đối với các mặt hàng làm từ sợi nhân tạo, và 6303.19.21.20 đối với tất cả các vật liệu khác; hãy chọn hậu tố mô tả chính xác thành phần vật liệu chính của rèm hoặc màn cửa.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,E*,IL,JO, KR,MA,OM,P, PA, PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6303.19.21 và các phân loại phụ của nó (6303.19.21.10 và 6303.19.21.20) là 6.40%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế miễn giảm đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia (AU), Bahrain (BH), Chile (CL), Colombia (CO), các quốc gia được ký hiệu bằng E* (có thể đề cập đến các quốc gia châu Âu khác nhau), Israel (IL), Jordan (JO), Korea (KR), Morocco (MA), Oman (OM), Panama (P), Peru (PA), Philippines (PE), Singapore (SG), và các quốc gia khác có thể đủ điều kiện tham gia FTA hoặc các chương trình ưu đãi. Đơn vị báo cáo là số lượng (No.) hoặc kilôgam (kg), và điều này áp dụng cho cả mã chính và các phân loại phụ của nó.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 90%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6303.19.21.10
Rèm cửa (bao gồm rèm vải) và rèm cửa nội thất; nẹp rèm hoặc nẹp giường: > Đan hoặc móc: > Làm bằng các vật liệu dệt khác: > Khác > Làm bằng sợi nhân tạo (666)
6303.19.21.20
Rèm cửa (bao gồm rèm trang trí) và rèm cửa nội thất; viền rèm hoặc viền giường: > Đan hoặc móc: > Làm bằng các vật liệu dệt khác: > Khác > Khác (899)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.