6303.91.00
Của bông
Mã này áp dụng cho rèm cửa bằng vải bông, rèm trang trí và rèm cửa nội thất, cũng như nẹp đầu giường. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng dệt may thành phẩm này – thuế suất thông thường là 10,30% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện có hiệp định thương mại ưu đãi, như được quy định chi tiết trong Chương 63.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc Chương 63, bao gồm các sản phẩm dệt may được chế tạo. Cụ thể, 6303.91.00 bao gồm rèm cửa, mành che và nẹp trang trí làm bằng bông, không bao gồm những loại được đề cập ở nơi khác trong chương. Mã này có hai phân loại thống kê: 6303.91.00.10 cho rèm cửa và nẹp trang trí cửa sổ, và 6303.91.00.20 cho tất cả các loại rèm cửa, mành che và nẹp trang trí bằng bông khác; hãy chọn hậu tố mô tả chính xác sản phẩm đang được báo cáo.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
10.30%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 6303.91.00 và các phân loại phụ của nó (6303.91.00.10 và 6303.91.00.20) là 10.30%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi. Mức thuế suất đặc biệt là Miễn thuế đối với hàng hóa đủ điều kiện có nguồn gốc từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Philippines, Singapore và các quốc gia khác tham gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo là số lượng (No.) hoặc kilôgam (kg), và mức thuế suất áp dụng phụ thuộc vào nước xuất xứ và liệu hàng hóa có đủ điều kiện tham gia bất kỳ hiệp định thương mại tự do hoặc chương trình ưu đãi nào hay không; mô tả chính thức áp dụng cho tất cả các phân loại phụ.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 90%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6303.91.00.10
Rèm cửa (bao gồm rèm trang trí) và rèm cửa nội thất; nẹp rèm hoặc nẹp giường: > Khác: > Bằng cotton > Rèm cửa sổ (bao gồm rèm trang trí) và nẹp rèm cửa sổ (369)
6303.91.00.20
Rèm cửa (bao gồm rèm trang trí) và rèm cửa nội thất; nẹp rèm hoặc nẹp giường: > Khác: > Bằng cotton > Khác (369)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.