6305.33.00
Khác, dải polyethylene hoặc polypropylene hoặc tương tự
Mã này áp dụng cho bao và túi làm bằng dải polyethylene hoặc polypropylene, dùng để đóng gói hàng hóa. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại túi này, lưu ý rằng mức thuế chung là 8,40%, nhưng có thể áp dụng mức thuế ưu đãi hoặc miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia nhất định.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 63, bao gồm các sản phẩm dệt may may sẵn, và cụ thể đề cập đến các bao và túi dùng để đóng gói hàng hóa làm từ dải polyethylene hoặc polypropylene. Mã 6305.33.00 bao gồm các bao và túi này làm từ các vật liệu này, nhưng chi tiết hơn được cung cấp bởi các hậu tố thống kê. Các hậu tố này phân biệt sản phẩm theo trọng lượng (trên 1 kg, hoặc dưới 1 kg có hoặc không có nhựa cán màng và in ấn), vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất các đặc điểm cụ thể của mặt hàng đang được báo cáo; ví dụ, 6305.33.00.10 đối với các bao nặng một kg trở lên, hoặc 6305.33.00.40 đối với các bao nhẹ hơn có in nhiều màu.
| Chương | Chương 63: Other made up textile articles; sets; worn clothing and worn textile articles; rags |
| Phần | Phần XI: Textile and Textile Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
8.40%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P, PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6305.33.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (6305.33.00.10, 6305.33.00.40, 6305.33.00.60 và 6305.33.00.80) là 8.40%, áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế miễn cho các mặt hàng nhập khẩu từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia có chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện khác. Tất cả các mặt hàng nhập khẩu theo mã này phải được báo cáo bằng kilogam (kg). Không có mức thuế cụ thể hoặc thông tin hỗ trợ nào ngoài các mức thuế chung và đặc biệt.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 103%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6305.33.00.10
Túi và bao, loại dùng để đóng gói hàng hóa: > Làm bằng vật liệu dệt nhân tạo: > Loại khác, bằng dải polyethylene hoặc polypropylene hoặc tương tự > Trọng lượng một kg trở lên (669)
6305.33.00.40
Túi và bao, loại dùng để đóng gói hàng hóa: > Làm bằng vật liệu dệt nhân tạo: > Khác, bằng dải polyethylene hoặc polypropylene hoặc tương tự > Khác: > Trọng lượng dưới 1 kg, có lớp lót bên ngoài bằng tấm nhựa: > In bằng ba màu trở lên (669)
6305.33.00.60
Túi và bao, loại dùng để đóng gói hàng hóa: > Làm bằng vật liệu dệt nhân tạo: > Khác, bằng dải polyethylene hoặc polypropylene hoặc tương tự > Khác: > Trọng lượng dưới 1 kg, có lớp lót bên ngoài bằng tấm nhựa: > Khác (669)
6305.33.00.80
Túi và bao, loại dùng để đóng gói hàng hóa: > Làm bằng vật liệu dệt nhân tạo: > Khác, bằng dải polyethylene hoặc polypropylene hoặc tương tự > Khác: > Khác (669)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.