6807.90.00
Khác
Mã này bao gồm các sản phẩm làm bằng nhựa đường hoặc các vật liệu tương tự như dầu bitum và hắc ín than đá. Hãy sử dụng mã này cho các sản phẩm này, lưu ý rằng mức thuế chung là 2,7%, mặc dù có thể được miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện mà Hoa Kỳ có các thỏa thuận thương mại.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc nhóm rộng hơn là các mặt hàng làm bằng nhựa đường hoặc các vật liệu tương tự, như bitum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá, được định nghĩa trong Chương 68. Cụ thể, 6807.90.00 bao gồm các mặt hàng "khác" trong nhóm này không được quy định ở nơi khác. Mã này có hai phân loại phụ: 6807.90.00.10 dành cho các mặt hàng lợp mái hoặc ốp tường và 6807.90.00.50 dành cho tất cả các mặt hàng không được chỉ định khác, vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê phù hợp nhất với mục đích sử dụng của mặt hàng. Thuế suất chung là 2,7% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia mà Hoa Kỳ có các hiệp định thương mại tự do hoặc chương trình ưu đãi.
| Chương | Chương 68: Articles of stone, plaster, cement, asbestos, mica or similar materials |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.70%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 6807.90.00 và các phân nhóm của nó (6807.90.00.10 và 6807.90.00.50) là 2.70%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi cụ thể. Tuy nhiên, hàng hóa có xuất xứ từ A, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, hoặc SG có thể đủ điều kiện áp dụng mức thuế miễn thuế theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi cụ thể. Tất cả các mặt hàng nhập khẩu theo mã này được báo cáo bằng kilôgam (kg). Không có thông tin nào về giá trị tối thiểu hoặc các điều kiện khác đối với mức thuế được quy định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 35%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6807.90.00.10
Các sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự (ví dụ: dầu bitum hoặc nhựa than đá): > Khác > Các sản phẩm dùng để lợp mái hoặc ốp tường
6807.90.00.50
Các bài viết bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự (ví dụ: nhựa đường dầu mỏ hoặc hắc ín than đá): > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.