6909.19.50
Khác
Mã HS 6909.19.50 bao gồm các sản phẩm gốm sứ chuyên dụng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc mục đích kỹ thuật, cũng như các vật chứa bằng gốm sứ dùng để vận chuyển hoặc đóng gói. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng gốm sứ chuyên dụng này để xác định thuế chung 4% áp dụng, hoặc có thể là miễn thuế nếu hàng hóa đủ điều kiện tham gia các chương trình thương mại đặc biệt như với Úc hoặc Nhật Bản, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 69, bao gồm các sản phẩm gốm sứ, và cụ thể đề cập đến các đồ gốm sứ được sử dụng cho mục đích phòng thí nghiệm, hóa học hoặc kỹ thuật, cũng như các vật chứa cho nông nghiệp và hàng hóa vận chuyển/đóng gói. Mã 6909.19.50 bao gồm các đồ gốm sứ 'khác' cho các mục đích kỹ thuật này, nghĩa là các mặt hàng không được mô tả cụ thể ở nơi khác trong phần này. Mã này có hai hậu tố thống kê: 6909.19.50.10 dành cho vòng bi gốm sứ, và 6909.19.50.95 dành cho tất cả các đồ gốm sứ 'khác' khác không được phân loại là vòng bi; hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất mặt hàng gốm sứ cụ thể đang được phân loại. Các sản phẩm gốm sứ này phải được nung sau khi tạo hình để được đưa vào phần này, và các ghi chú trình bày chi tiết các định nghĩa cụ thể cho các thuật ngữ như sứ, đồ đá nung và đồ đất nung để hỗ trợ phân loại chính xác.
| Chương | Chương 69: Ceramic products |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
4%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,JP,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 6909.19.50 và các phân nhóm của nó (6909.19.50.10 & 6909.19.50.95) là 4%, áp dụng cho các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Tuy nhiên, mức thuế miễn thuế áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Bahrain và các quốc gia khác được liệt kê, với điều kiện chúng đủ điều kiện theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Không có đơn vị báo cáo cụ thể; do đó, số lượng không được chỉ định cho việc tính thuế. Cả mức thuế chung và mức thuế đặc biệt đều áp dụng cho từng phân nhóm trong 6909.19.50, tùy thuộc vào xuất xứ và điều kiện đủ điều kiện của chương trình.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
6909.19.50.10
Đồ gốm cho phòng thí nghiệm, hóa học hoặc các mục đích kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự bằng gốm được sử dụng trong nông nghiệp; chậu, lọ và các vật phẩm tương tự bằng gốm được sử dụng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa: > Đồ gốm cho phòng thí nghiệm, hóa học hoặc các mục đích kỹ thuật khác: > Khác: > Khác > Vòng bi gốm
6909.19.50.95
Đồ gốm cho phòng thí nghiệm, hóa học hoặc các mục đích kỹ thuật khác; máng, thùng và các vật chứa tương tự bằng gốm được sử dụng trong nông nghiệp; nồi, lọ và các vật phẩm tương tự bằng gốm được sử dụng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa: > Đồ gốm cho phòng thí nghiệm, hóa học hoặc các mục đích kỹ thuật khác: > Khác: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.