7004.90.30
Đo không quá 0,65 m2 về diện tích
Mã này áp dụng cho các tấm kính thổi và kính đúc, cụ thể là những tấm có diện tích không quá 0,65 m2 và độ dày trên 3,5mm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu loại kính này, hiện đang được nhập khẩu vào Hoa Kỳ với mức thuế quan đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR) hoặc có thể đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này áp dụng cho thủy tinh và đồ thủy tinh, cụ thể là thủy tinh thổi hoặc đúc thành tấm chưa qua gia công thêm ngoài quá trình ủ. Mã 7004.90.30 áp dụng cho loại thủy tinh này khi nó có hình chữ nhật, dày trên 3,5mm và có diện tích không quá 0,65 mét vuông. Có nhiều phân nhóm dựa trên kích thước và độ dày, bao gồm các lựa chọn cho thủy tinh có diện tích nhỏ hơn hoặc bằng 0,26 mét vuông hoặc từ 0,26 đến 0,65 mét vuông, và các độ dày khác nhau trên 3,5mm, vì vậy hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác nhất các kích thước này.
| Chương | Chương 70: Glass and glassware |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7004.90.30 và các phân loại phụ của nó (7004.90.30.10, 7004.90.30.20 và 7004.90.30.50) là miễn thuế, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Tuy nhiên, không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng hàng hóa có thể đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Thuế được báo cáo bằng đơn vị m2 và kg, mang lại sự linh hoạt trong việc đánh giá hàng hóa. Điều quan trọng là phải xác minh xem quốc gia xuất xứ cụ thể có đủ điều kiện hưởng mức thuế giảm hoặc bằng không theo thỏa thuận thương mại hiện hành hay không.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 3.3¢/kg
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7004.90.30.10
Thủy tinh kéo và thủy tinh thổi, dạng tấm, có hoặc không có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ, nhưng không được gia công khác: > Thủy tinh khác: > Dạng hình chữ nhật: > Có độ dày trên 3,5 mm: > Có diện tích không quá 0,65 m2 > Có diện tích không quá 0,26 m2: > Có độ dày trên 3,5 nhưng không quá 5 mm
7004.90.30.20
Thủy tinh kéo và thủy tinh thổi, dưới dạng tấm, có hoặc không có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ, nhưng không được gia công khác: > Thủy tinh khác: > Có hình chữ nhật: > Có độ dày trên 3,5 mm: > Có diện tích không quá 0,65 m2 > Có diện tích không quá 0,26 m2: > Có độ dày trên 5 mm
7004.90.30.50
Thủy tinh kéo và thủy tinh thổi, ở dạng tấm, có hoặc không có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ, nhưng không được gia công khác: > Thủy tinh khác: > Có hình chữ nhật: > Có độ dày trên 3,5 mm: > Có diện tích trên 0,65 m2 > Có diện tích trên 0,26 nhưng không quá 0,65 m2
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.