7005.21.10
Đo dày dưới 10 mm
Mã này áp dụng cho kính phẳng, không dây, đặc biệt là các tấm kính có màu hoặc được xử lý bề mặt dày dưới 10mm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu loại kính này, lưu ý mức thuế là 14,5¢ mỗi mét vuông cộng thêm 0,4% trừ khi kính đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại tự do với một số quốc gia như được nêu trong chi tiết.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này áp dụng cho thủy tinh và đồ thủy tinh, cụ thể là thủy tinh nổi và thủy tinh được mài hoặc đánh bóng bề mặt dưới dạng tấm. Mã 7005.21.10 áp dụng cho thủy tinh không có dây màu đồng nhất trong khối, bị làm đục, được phủ lớp màng hoặc chỉ được mài bề mặt, có độ dày dưới 10mm. Mã này có các phân cấp dựa trên độ dày: 7005.21.10.10 đối với thủy tinh dày dưới 5mm và 7005.21.10.30 đối với thủy tinh dày từ 5mm trở lên nhưng dưới 10mm—hãy chọn hậu tố phù hợp dựa trên độ dày thực tế của thủy tinh. Thuế nhập khẩu nhìn chung là 14,5¢/m2 + 0,4%, nhưng có thể miễn thuế đối với một số quốc gia có thỏa thuận thương mại.
| Chương | Chương 70: Glass and glassware |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
14.5¢/m2 + 0.4%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL, JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7005.21.10 và các phân loại phụ của nó (7005.21.10.10 và 7005.21.10.30) là 14.5¢ mỗi mét vuông cộng 0.4%. Điều này áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế miễn thuế áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia có Hiệp định Thương mại Tự do đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi như A+, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG. Tất cả các tính toán đều dựa trên đơn vị báo cáo là mét vuông (m2). Không quy định liệu các mức thuế khác nhau có áp dụng cho các phân loại phụ hay không.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): $2.13/m2 + 5%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7005.21.10.10
Thủy tinh nổi và thủy tinh được mài hoặc đánh bóng bề mặt, dạng tấm, có hoặc không có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ, nhưng không được gia công khác: > Thủy tinh không dây khác: > Có màu xuyên suốt khối (thân được nhuộm màu), bị làm mờ, bị làm mờ bề mặt hoặc chỉ được mài bề mặt: > Có độ dày nhỏ hơn 10 mm > Có độ dày nhỏ hơn 5 mm
7005.21.10.30
Thủy tinh nổi và thủy tinh được mài hoặc đánh bóng bề mặt, dạng tấm, có hoặc không có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ, nhưng không được gia công khác: > Thủy tinh không dây khác: > Có màu xuyên suốt khối (thân được nhuộm màu), bị làm mờ, bị làm mờ bề mặt hoặc chỉ được mài bề mặt: > Có độ dày nhỏ hơn 10 mm > Có độ dày từ 5 mm trở lên nhưng nhỏ hơn 10 mm
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.