7013.28.50
Trị giá hơn 3 đô la nhưng không quá 5 đô la mỗi cái
Mã này áp dụng cho đồ thủy tinh, cụ thể là ly uống rượu có chân có giá trị trên 3 đô la nhưng không quá 5 đô la mỗi chiếc. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu loại đồ thủy tinh này để xác định thuế nhập khẩu chung áp dụng là 7,5% (hoặc miễn thuế nếu đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại cụ thể như A+, AU, v.v.), được quy định trong Chương 70 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này áp dụng cho đồ thủy tinh, loại trừ các mặt hàng được đề cập cụ thể trong ghi chú chương như sợi quang hoặc đồ chơi. Mã 7013.28.50 đặc biệt áp dụng cho ly uống rượu có chân có giá trị trên 3 đô la nhưng không quá 5 đô la mỗi chiếc. Có hai phân loại báo cáo thống kê: 7013.28.50.10 dành cho đồ thủy tinh pha lê hoặc không chứa chì và 7013.28.50.90 dành cho tất cả các loại khác; hãy chọn hậu tố thích hợp dựa trên thành phần của thủy tinh—sử dụng ".10" cho pha lê hoặc không chứa chì và ".90" cho các loại thủy tinh khác.
| Chương | Chương 70: Glass and glassware |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
7.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7013.28.50 và các phân nhóm của nó (7013.28.50.10 và 7013.28.50.90) là 7.50%, áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế miễn giảm đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia được chỉ định bao gồm Australia, Bahrain, Canada, Chile, Colombia, Cộng hòa Dominica, El Salvador, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Mexico, Oman, Panama, Peru và Singapore, với điều kiện chúng đáp ứng các yêu cầu của FTA đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi. Không có đơn vị báo cáo cụ thể nào cho mã này. Các mức thuế đặc biệt này sẽ áp dụng cho cả hai phân nhóm 7013.28.50.10 (thủy tinh pha lê/thủy tinh pha lê không chì) và 7013.28.50.90 (khác).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 60%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7013.28.50.10
Đồ thủy tinh loại dùng cho bàn, nhà bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí trong nhà hoặc các mục đích tương tự (ngoài mục đích của tiêu đề 7010 hoặc 7018): > Ly uống rượu có cuống, không phải bằng thủy tinh gốm: > Khác: > Khác: > Có giá trị trên 3 đô la mỗi chiếc: > Khác: > Có giá trị trên 3 đô la nhưng không quá 5 đô la mỗi chiếc > Pha lê hoặc pha lê không chì
7013.28.50.90
Đồ thủy tinh loại dùng cho bàn, bếp, nhà vệ sinh, văn phòng, trang trí trong nhà hoặc các mục đích tương tự (ngoài mục đích của tiêu đề 7010 hoặc 7018): > Ly uống rượu có cuống, không phải bằng thủy tinh gốm: > Khác: > Khác: > Có giá trị trên 3 đô la mỗi chiếc: > Khác: > Có giá trị trên 3 đô la nhưng không quá 5 đô la mỗi chiếc > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.