7019.69.90
Khác
Mã này bao gồm sợi thủy tinh và các sản phẩm liên quan, đặc biệt là các loại vải liên kết cơ học—thường được sử dụng trong vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu composite. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các vật liệu này để xác định mức thuế chung 7% áp dụng (hoặc miễn thuế nếu có nguồn gốc từ các quốc gia đủ điều kiện được liệt kê có các thỏa thuận thương mại đặc biệt), như được quy định trong Chương 70 của biểu thuế.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này bao gồm thủy tinh và đồ thủy tinh, đặc biệt đề cập đến sợi thủy tinh và các sản phẩm làm từ chúng. Mã 7019.69.90 áp dụng cho các loại vải được liên kết cơ học làm từ sợi thủy tinh, không bao gồm sợi hoặc sợi roving, và cụ thể hóa hơn các loại vải liên kết cơ học có màu khác không được phân loại ở nơi khác. Mã này có các phân nhóm dựa trên trọng lượng trên mỗi mét vuông hoặc các đặc điểm khác, cho phép phân loại chính xác hơn—chọn hậu tố thống kê dựa trên trọng lượng của vải (dưới 185 gram, trên 215 gram) hoặc nếu nó thuộc danh mục ‘khác’, đảm bảo báo cáo chính xác dựa trên các đặc tính vật liệu cụ thể này. Các phân nhóm này giúp phân biệt giữa các loại vải sợi thủy tinh khác nhau dựa trên cấu trúc và mục đích sử dụng của chúng.
| Chương | Chương 70: Glass and glassware |
| Phần | Phần XIII: Articles of Stone, Plaster, Cement, Asbestos, Mica or Similar Materials; Ceramic Products; Glass and |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
7%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH, CL,CO,IL,JO,KR, MA,OM,P,PA, PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7019.69.90 và các phân loại phụ của nó (7019.69.90.10, 7019.69.90.21, 7019.69.90.60) là 7%, áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế miễn giảm đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có nguồn gốc từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Korea, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện khác. Đơn vị báo cáo là m2 hoặc kg, và mức thuế áp dụng sẽ phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và liệu hàng hóa có đủ điều kiện được hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do hoặc chương trình khác hay không.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 60%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7019.69.90.10
Sợi thủy tinh (bao gồm len thủy tinh) và các sản phẩm của chúng (ví dụ: sợi, sợi roving, vải dệt): > Vải liên kết cơ học: > Khác: > Có màu: > Khác > Trọng lượng 185 gram trở xuống trên mỗi mét vuông (622)
7019.69.90.21
Sợi thủy tinh (bao gồm len thủy tinh) và các sản phẩm của chúng (ví dụ: sợi, sợi roving, vải dệt): > Vải liên kết cơ học: > Khác: > Có màu: > Khác > Có trọng lượng hơn 215 gram trên mét vuông, với đường kính sợi từ 7 đến 13 micron (622)
7019.69.90.60
Sợi thủy tinh (bao gồm len thủy tinh) và các sản phẩm làm từ đó (ví dụ: sợi, sợi roving, vải dệt): > Vải liên kết cơ học: > Khác: > Có màu: > Khác > Khác (622)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.