7304.22.00
Ống khoan bằng thép không gỉ
Mã này áp dụng cho ống khoan bằng thép không gỉ được sử dụng trong ngành khoan dầu khí. Nó được sử dụng để phân loại các loại ống cụ thể này khi nhập khẩu vào Hoa Kỳ, và nhìn chung được hưởng thuế miễn theo các hiệp định thương mại tiêu chuẩn hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện, như được nêu chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Lịch trình nhiệm vụ này bao gồm các mặt hàng bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, đặc biệt tập trung vào ống và đường ống không mối hàn được sử dụng trong khoan dầu hoặc khí đốt. Mã 7304.22.00 xác định ống khoan làm bằng thép không gỉ, đây là một thành phần quan trọng trong các hoạt động khoan này. Việc phân loại thêm phụ thuộc vào kích thước của ống: chọn 7304.22.00.30 đối với các ống có đường kính dưới 168,3 mm với độ dày thành không vượt quá 9,5 mm, 7304.22.00.45 đối với các ống dưới 168,3 mm với độ dày thành vượt quá 9,5 mm, hoặc 7304.22.00.60 đối với các ống có đường kính vượt quá 168,3 mm.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7304.22.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (7304.22.00.30, 7304.22.00.45 và 7304.22.00.60) là Miễn thuế, cho biết không đánh thuế đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng có thể áp dụng nếu hàng hóa đủ điều kiện cho FTA đủ điều kiện hoặc chương trình ưu đãi. Tất cả các lô hàng nhập khẩu phải được báo cáo bằng kilôgam (kg). Các Ghi chú của Hoa Kỳ được cung cấp nêu chi tiết các điều kiện cụ thể cho các mức thuế áp dụng cho ống/đường ống có phụ kiện (7304/7306) và phụ kiện dẻo (7307.19.30), nhưng những điều này không trực tiếp thay đổi các mức thuế chung hoặc đặc biệt cho 7304.22.00.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 35%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7304.22.00.30
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (ngoài gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại dùng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan bằng thép không gỉ > Có đường kính ngoài không vượt quá 168,3 mm: > Có độ dày thành không vượt quá 9,5 mm
7304.22.00.45
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (không phải gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại dùng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan bằng thép không gỉ > Có đường kính ngoài không vượt quá 168,3 mm: > Có độ dày thành vượt quá 9,5 mm
7304.22.00.60
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (không phải gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại được sử dụng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan bằng thép không gỉ > Có đường kính ngoài vượt quá 168,3 mm
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.