7304.23.60
Của thép hợp kim
Mã này áp dụng cho ống khoan bằng thép hợp kim liền mạch được sử dụng trong khoan dầu khí. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các ống, đường ống và cấu hình rỗng cụ thể này, vốn thường được miễn thuế theo các hiệp định thương mại tiêu chuẩn hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện được nêu trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Lịch trình thuế này áp dụng cho các mặt hàng bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, cụ thể là ống liền mạch, ống và các cấu hình rỗng được sử dụng cho việc khoan dầu khí. Mã 7304.23.60 chi tiết về ống khoan bằng thép hợp kim, không bao gồm ống bao và ống lót, và thường được miễn thuế với đối tác thương mại tiêu chuẩn hoặc các lợi ích FTA đủ điều kiện. Các phân chia thống kê tiếp theo (7304.23.60.30, 7304.23.60.45 và 7304.23.60.60) phân biệt ống khoan dựa trên đường kính ngoài và độ dày thành, vì vậy hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác các số đo đó.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7304.23.60 và các phân loại phụ của nó (7304.23.60.30, 7304.23.60.45 và 7304.23.60.60) là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với hàng hóa đáp ứng mô tả của mã. Điều này cũng áp dụng cho tất cả các phân loại phụ. Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng có thể áp dụng điều kiện đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hoặc các chương trình ưu đãi khác. Đơn vị báo cáo cho mã này và các phân loại phụ của nó là kilogam (kg). Tình trạng đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR) áp dụng cho mức thuế chung, ngụ ý rằng các quan hệ thương mại bình thường áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 35%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7304.23.60.30
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (không phải gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại được sử dụng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan khác: > Bằng thép hợp kim > Có đường kính ngoài không vượt quá 168,3 mm: > Có độ dày thành không vượt quá 9,5 mm
7304.23.60.45
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (không phải gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại được sử dụng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan khác: > Bằng thép hợp kim > Có đường kính ngoài không vượt quá 168,3 mm: > Có độ dày thành vượt quá 9,5 mm
7304.23.60.60
Ống, ống dẫn và biên dạng rỗng, liền mạch, bằng sắt (không phải gang) hoặc thép: > Vỏ, ống và ống khoan, loại được sử dụng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Ống khoan khác: > Bằng thép hợp kim > Có đường kính ngoài vượt quá 168,3 mm
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.