7305.11.10
Của thép sắt hay thép không hợp kim
Mã này áp dụng cho đường ống hàn hồ quang ngâm dọc, đường kính lớn, làm bằng sắt hoặc thép phi hợp kim, đặc biệt dành cho đường ống dẫn dầu hoặc khí. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại ống này, vì nghĩa vụ thuế chung là miễn, nhưng có thể phải chịu các quy tắc đối tác thương mại tiêu chuẩn hoặc các chương trình FTA/ưu đãi đủ điều kiện như được nêu trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Sản phẩm này thuộc Chương 73 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã 7305.11.10 này áp dụng cho ống và đường ống tròn đường kính lớn làm bằng sắt hoặc thép không hợp kim, được thiết kế làm ống dẫn đường ống dầu hoặc khí và được hàn bằng phương pháp hồ quang ngâm dọc. Có hai phân nhóm, 7305.11.10.30 dành cho các ống có đường kính ngoài từ 406,4 mm đến 609,6 mm, và 7305.11.10.60 dành cho các ống có đường kính vượt quá 609,6 mm, vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê tương ứng với đường kính ngoài của ống.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 7305.11.10 và các phân nhóm của nó (7305.11.10.30 & 7305.11.10.60) là Miễn thuế, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế suất đặc biệt nào được quy định, nhưng có thể có sẵn theo các FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã này và các phân nhóm của nó phải được báo cáo bằng kilogam (kg). Điều này có nghĩa là hàng hóa đủ điều kiện theo một FTA được chỉ định có thể nhập khẩu với mức thuế suất giảm hoặc bằng không, trong khi hàng hóa từ các quốc gia không phải đối tác sẽ chịu mức miễn thuế tiêu chuẩn.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 5.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7305.11.10.30
Các ống và đường ống khác (ví dụ: hàn, đinh tán hoặc đóng kín tương tự), có tiết diện tròn, đường kính ngoài lớn hơn 406,4 mm, bằng sắt hoặc thép: > Đường ống chính dùng cho đường ống dầu khí: > Hàn hồ quang dọc: > Bằng sắt hoặc thép không hợp kim > Có đường kính ngoài lớn hơn 406,4 mm nhưng không vượt quá 609,6 mm
7305.11.10.60
Các ống và đường ống khác (ví dụ: hàn, đinh tán hoặc đóng kín tương tự), có tiết diện tròn, đường kính ngoài lớn hơn 406,4 mm, bằng sắt hoặc thép: > Đường ống tuyến dùng cho đường ống dầu hoặc khí: > Hàn hồ quang dọc: > Bằng sắt hoặc thép phi hợp kim > Có đường kính ngoài lớn hơn 609,6 mm
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.