7306.21.80
Ống dẫn
Mã này áp dụng cho ống thép không gỉ được sử dụng cụ thể cho việc khoan dầu hoặc khí đốt, và được phân loại trong các mặt hàng bằng sắt hoặc thép. Việc nhập khẩu loại ống này thường được miễn thuế đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, hoặc có thể đủ điều kiện hưởng mức thuế ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do đủ điều kiện, như được quy định chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Phân loại nhiệm vụ này nằm trong Chương 73 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các mặt hàng bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã 7306.21.80 áp dụng cho ống thép không gỉ hàn dùng trong khoan dầu hoặc khí đốt, và được phân loại là 'ống'. Mã này có hai phân nhóm: 7306.21.80.10 đối với ống nhập khẩu *có kèm khớp nối*, và 7306.21.80.50 đối với tất cả các loại ống *khác*; hãy sử dụng hậu tố thích hợp để chỉ ra liệu ống có bao gồm các khớp nối đính kèm hay không.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7306.21.80 (Ống) là Miễn thuế, cho thấy không đánh thuế đối với hàng nhập khẩu từ tất cả các quốc gia. Mức thuế này áp dụng cho cả hai phân nhóm, 7306.21.80.10 (Nhập khẩu có khớp nối) và 7306.21.80.50 (Khác). Ngoài ra, hàng nhập khẩu có thể đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo Đối tác Thương mại Tiêu chuẩn (NTR) hoặc các chương trình FTA/ưu đãi đủ điều kiện, có khả năng giảm hoặc loại bỏ thuế sâu hơn, nhưng các mức thuế cụ thể phụ thuộc vào nước xuất xứ và các hiệp định thương mại áp dụng – những điều này không được nêu rõ. Đơn vị báo cáo là kilogam (kg) cho cả mã chính và các phân nhóm của nó.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7306.21.80.10
Các ống, đường ống và biên dạng rỗng khác (ví dụ: hàn miệng mở hoặc hàn, đinh tán hoặc đóng tương tự), bằng sắt hoặc thép: > Vỏ và ống dùng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Hàn bằng thép không gỉ: > Ống dẫn (Tubing) > Nhập khẩu có khớp nối
7306.21.80.50
Các ống, đường ống và biên dạng rỗng khác (ví dụ: hàn miệng mở hoặc hàn, đinh tán hoặc đóng tương tự), bằng sắt hoặc thép: > Vỏ và ống dùng trong khoan dầu hoặc khí đốt: > Hàn bằng thép không gỉ: > Ống dẫn > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.