7307.23.00
Phụ kiện hàn mông
Mã này áp dụng cho các phụ kiện hàn mông cho ống và đường ống, làm bằng thép không gỉ. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các phụ kiện này, vì thuế suất thông thường là 5% nhưng có thể miễn thuế cho các đối tác thương mại đủ điều kiện hoặc theo các chương trình ưu đãi cụ thể, được nêu chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho các mặt hàng bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, cụ thể là các phụ kiện ống hoặc đường ống. Mã 7307.23.00 chi tiết các phụ kiện hàn đối đầu bằng thép không gỉ. Có hai phân nhóm: 7307.23.00.30 đối với các phụ kiện chưa được gia công hoặc xử lý sau khi tạo hình, và 7307.23.00.90 đối với tất cả các phụ kiện hàn đối đầu khác; hãy sử dụng hậu tố thích hợp để chỉ định trạng thái gia công của phụ kiện.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7307.23.00 (Phụ kiện hàn nối) là 5%, áp dụng cho tất cả hàng nhập khẩu trừ khi có ngoại lệ. Các mức thuế đặc biệt được áp dụng là “Miễn thuế” đối với hàng hóa có xuất xứ từ Australia (AU), Bahrain (B), Canada (A), Chile (CL), Colombia (CO), Costa Rica (D), Cộng hòa Dominica (E), Israel (IL), Nhật Bản (JO), Hàn Quốc (KR), Morocco (MA), Oman (OM), Panama (P), Peru (PA), Bồ Đào Nha (PE), Singapore (SG) và các chương FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện khác; các mức thuế này yêu cầu đáp ứng các quy tắc xuất xứ cụ thể. Cả mã chính và các phân loại phụ của nó, 7307.23.00.30 (Chưa gia công) và 7307.23.00.90 (Khác), đều tuân theo các quy tắc thuế này. Đơn vị báo cáo là kilôgam (kg).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7307.23.00.30
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác, bằng thép không gỉ: > Phụ kiện hàn đối đầu > Chưa gia công, chưa chế tạo bằng khuôn và chưa qua xử lý khác sau khi tạo hình
7307.23.00.90
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác, bằng thép không gỉ: > Phụ kiện hàn đối đầu > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.