7307.91.50
Khác
Mã này áp dụng cho mặt bích ống và đường ống bằng sắt hoặc thép với các đường kính và thành phần vật liệu khác nhau (sắt/thép phi hợp kim hoặc thép hợp kim). Sử dụng mã này khi phân loại các phụ kiện này để xác định mức thuế suất áp dụng—thường là 5,50% đối với hàng nhập khẩu chung, với mức thuế suất giảm hoặc miễn cho hàng hóa từ một số quốc gia nhất định hoặc những hàng đủ điều kiện tham gia các chương trình ưu đãi thương mại, như được quy định chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 73, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã 7307.91.50 bao gồm các phụ kiện ống hoặc đường ống khác, như khớp nối và co, làm bằng sắt hoặc thép, và được định nghĩa thêm là mặt bích, không phải những loại được liệt kê cụ thể ở nơi khác. Mã này có các phân nhóm dựa trên cả đường kính trong của mặt bích (nhỏ hơn hoặc lớn hơn 360 mm) và vật liệu làm ra nó (sắt/thép phi hợp kim hoặc thép hợp kim, không bao gồm thép không gỉ); hãy sử dụng hậu tố thống kê thích hợp (.10, .30, .50, hoặc .70) dựa trên hai đặc điểm này. Hãy nhớ chọn hậu tố chính xác phù hợp với cả đường kính và thành phần vật liệu của mặt bích đang được phân loại.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG) 2.75% (JP)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7307.91.50 và các phân loại phụ của nó là 5.50% áp dụng cho hàng hóa được báo cáo bằng kilôgam. Có các mức thuế đặc biệt cho một số quốc gia: Miễn thuế (A*,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG), 2.75% cho Nhật Bản (JP), và các mức thuế có sẵn thông qua FTA đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi. Các mức thuế đặc biệt này áp dụng cho các phân loại phụ giống nhau (7307.91.50.10, 7307.91.50.30, 7307.91.50.50, và 7307.91.50.70) dựa trên nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại hoặc chương trình áp dụng nào. Thông tin phần không được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7307.91.50.10
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Mặt bích: > Khác > Có đường kính trong nhỏ hơn 360 mm: > Bằng sắt hoặc thép không hợp kim
7307.91.50.30
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Mặt bích: > Khác > Có đường kính trong nhỏ hơn 360 mm: > Bằng thép hợp kim (trừ thép không gỉ)
7307.91.50.50
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Mặt bích: > Khác > Có đường kính trong từ 360 mm trở lên: > Bằng sắt hoặc thép không hợp kim
7307.91.50.70
Phụ kiện ống hoặc đường ống (ví dụ: khớp nối, co, ống lót), bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Mặt bích: > Khác > Có đường kính trong từ 360 mm trở lên: > Bằng thép hợp kim (trừ thép không gỉ)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.