7312.10.60
Khác
Mã HTS 7312.10.60 bao gồm dây cáp, dây và dây thừng bằng thép không gỉ (không cách điện) có đường kính 9,5mm trở xuống và các loại dây thừng bằng thép không gỉ khác. Mã này được sử dụng để nhập khẩu các mặt hàng này vào Hoa Kỳ, và nhìn chung được hưởng ưu đãi miễn thuế với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, như được quy định trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Sản phẩm này thuộc Chương 73 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các mặt hàng bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã 7312.10.60 áp dụng cho dây dẫn, dây thừng và cáp bằng thép không gỉ không được cách điện và được coi là "khác" trong danh mục đó. Mã này có hai phân loại phụ: 7312.10.60.30 cho các mặt hàng có đường kính không vượt quá 9,5 mm, và 7312.10.60.60 cho tất cả các đường kính khác, vì vậy hãy chọn hậu tố tương ứng với đường kính của dây thừng, cáp hoặc dây đai bằng thép không gỉ đang được báo cáo.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7312.10.60 là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế nhập khẩu đối với hàng hóa thuộc phân loại này. Mức thuế này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 7312.10.60.30 (đường kính không quá 9.5mm) và 7312.10.60.60 (khác) – với điều kiện hàng hóa đủ điều kiện là đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Hàng hóa đủ điều kiện cũng có thể đủ điều kiện nhận mức thuế đặc biệt/FTA, nhưng những mức này không được nêu rõ. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã HTS này và các phân loại phụ của nó phải được báo cáo bằng kilôgam (kg).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7312.10.60.30
Dây cáp xoắn, dây thừng, cáp, đai bện, đai treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, không cách điện: > Dây cáp xoắn, dây thừng và cáp: > Dây thừng, cáp và dây thừng khác ngoài dây cáp xoắn: > Bằng thép không gỉ: > Khác > Có đường kính không quá 9,5 mm
7312.10.60.60
Dây cáp xoắn, dây thừng, cáp, đai bện, đai nâng và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, không cách điện: > Dây cáp xoắn, dây thừng và cáp: > Dây thừng, cáp và dây thừng khác ngoài dây cáp xoắn: > Bằng thép không gỉ: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.