7318.13.00
Móc vít và vòng vít
Mã HTS 7318.13.00 bao gồm móc vít và vòng vít làm bằng sắt hoặc thép. Mã này nên được sử dụng khi nhập khẩu các mặt hàng này, với mức thuế chung là 5,7%—mặc dù có thể áp dụng các mức ưu đãi dựa trên nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại tự do nào hiện hành.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này bao gồm các mặt hàng bằng sắt hoặc thép trong Chương 73, đặc biệt tập trung vào các sản phẩm có ren như vít, bu lông và móc. Mã 7318.13.00 chi tiết về móc vít và vòng vít làm bằng sắt hoặc thép. Mã này được chia nhỏ hơn dựa trên đường kính của thân hoặc ren: 7318.13.00.30 áp dụng cho các mặt hàng có đường kính dưới 6mm, trong khi 7318.13.00.60 áp dụng cho các mặt hàng có đường kính từ 6mm trở lên; hãy đảm bảo chọn đúng hậu tố thống kê dựa trên số đo đường kính này. Mức thuế suất nhìn chung là 5,70%, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia tham gia các hiệp định thương mại tự do đủ điều kiện.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.70%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7318.13.00 và các phân loại phụ của nó, 7318.13.00.30 (trục/ren < 6mm) và 7318.13.00.60 (trục/ren ≥ 6mm), là 5.70% áp dụng trên trọng lượng báo cáo tính bằng kilogam. Các mức thuế đặc biệt "Miễn thuế" áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể (A, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) và phụ thuộc vào điều kiện đủ điều kiện theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi liên quan; nếu không, mức thuế chung sẽ được áp dụng. Thông tin thuế cụ thể theo mục hoặc khác không được nêu rõ.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7318.13.00.30
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Các vật phẩm có ren: > Móc vít và vòng vít > Có thân hoặc ren có đường kính nhỏ hơn 6 mm
7318.13.00.60
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt chặn, chốt tán, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Các vật phẩm ren: > Móc vít và vòng vít > Có thân hoặc ren có đường kính từ 6 mm trở lên
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.