7318.14.10
Có các rãnh hoặc sợi có đường kính nhỏ hơn 6 mm
Mã này áp dụng cho vít tự khoan, bu lông, đai ốc và các mặt hàng tương tự bằng sắt hoặc thép có thân hoặc ren nhỏ hơn 6mm đường kính. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng này, vì thuế suất chung là 6,20%, với các mức ưu đãi áp dụng cho một số quốc gia nhất định hoặc theo các hiệp định thương mại tự do—vui lòng tham khảo chi tiết về thuế để biết thông tin cụ thể.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này nằm trong Chương 73 của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Cụ thể, mã 7318.14.10 áp dụng cho vít tự khoan có đường kính thân hoặc ren nhỏ hơn 6mm. Mã này được phân loại chi tiết hơn thành 7318.14.10.30 đối với vít bằng thép không gỉ và 7318.14.10.60 đối với tất cả các vật liệu khác; hãy sử dụng hậu tố thích hợp dựa trên thành phần vật liệu của vít đang được phân loại.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
6.20%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG) 3.1% (JP)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7318.14.10 và các phân loại phụ của nó (7318.14.10.30 & 7318.14.10.60) là 6.20%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Các mức thuế đặc biệt cung cấp quyền truy cập giảm hoặc miễn phí dựa trên nước xuất xứ và các hiệp định thương mại; cụ thể, thuế suất miễn phí cho A+, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG, 3.1% cho Nhật Bản (JP), và điều kiện đủ điều kiện phụ thuộc vào việc tham gia các FTA hoặc chương trình ưu đãi được chỉ định. Tất cả số lượng phải được báo cáo bằng kilogam (kg), và các mức thuế đặc biệt chỉ áp dụng nếu hàng hóa đủ điều kiện theo hiệp định thương mại hoặc chương trình tương ứng. Không có thông tin phần nào được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7318.14.10.30
Vít, bu lông, đai ốc, vít tựa, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Vật phẩm ren: > Vít tự khoan: > Có thân hoặc ren có đường kính nhỏ hơn 6 mm > Bằng thép không gỉ
7318.14.10.60
Vít, bu lông, đai ốc, vít tựa, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Vật phẩm ren: > Vít tự khoan: > Có thân hoặc ren có đường kính nhỏ hơn 6 mm > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.