7318.15.50
Đinh tán
Mã này bao gồm các đinh tán – là một loại vật tư ren – được làm bằng sắt hoặc thép. Hãy sử dụng mã này khi phân loại các mặt hàng này để nhập khẩu, lưu ý rằng chúng thường được miễn thuế theo các hiệp định thương mại tiêu chuẩn, như được quy định trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Phân loại thuế quan này nằm trong Chương 73, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, cụ thể đề cập đến vít, bu lông, đai ốc và các vật phẩm tương tự. Mã 7318.15.50 cụ thể áp dụng cho các đinh tán (studs), là các vật cố định có ren nhưng không có đai ốc hoặc vòng đệm. Có nhiều phân nhóm để phân loại đinh tán dựa trên vật liệu—thép không gỉ (7318.15.50.30), thanh ren liên tục bằng thép hợp kim (7318.15.50.51), thanh ren liên tục khác (7318.15.50.56), và các vật liệu khác (7318.15.50.90)—vì vậy hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác thành phần của đinh tán.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7318.15.50 (Chốt) là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với hàng nhập khẩu thuộc mã này. Hàng nhập khẩu từ Các Đối tác Thương mại Tiêu chuẩn (NTR) cũng áp dụng mức miễn thuế này. Hàng hóa đủ điều kiện theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi cũng có thể đủ điều kiện áp dụng mức thuế đặc biệt, mặc dù không quy định rõ mức thuế đó là bao nhiêu. Tất cả hàng nhập khẩu thuộc mã này và các phân nhóm của nó (7318.15.50.30, 7318.15.50.51, 7318.15.50.56, 7318.15.50.90) phải được báo cáo bằng kilôgam (kg).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7318.15.50.30
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Các vật phẩm ren: > Các vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm: > Chốt > Bằng thép không gỉ
7318.15.50.51
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Các vật phẩm ren: > Các vít và bu lông khác, có hoặc không kèm đai ốc hoặc vòng đệm: > Chốt ren > Khác: > Thanh ren liên tục: > Bằng thép hợp kim
7318.15.50.56
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Các vật phẩm ren: > Các vít và bu lông khác, có hoặc không kèm đai ốc hoặc vòng đệm: > Chốt ren > Khác: > Thanh ren liên tục: > Khác
7318.15.50.90
Vít, bu lông, đai ốc, vít định hình, móc vít, đinh tán, chốt, chốt chặn, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các vật phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Vật phẩm ren: > Các vít và bu lông khác, có hoặc không kèm đai ốc hoặc vòng đệm: > Chốt ren > Khác: > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.