7321.90.60
Khác
Mã này áp dụng cho các bộ phận của các thiết bị gia dụng bằng sắt hoặc thép không điện như bếp và vỉ nướng. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các bộ phận thiết bị cụ thể này, lưu ý mức thuế suất chung là Miễn thuế đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, như được nêu chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 73, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, và cụ thể đề cập đến bếp lò, bếp nấu và các thiết bị gia dụng không điện tương tự, cùng với các bộ phận của chúng. Mã 7321.90.60 áp dụng cho các bộ phận của các thiết bị này được làm bằng sắt hoặc thép, được phân loại là các bộ phận 'khác' không được liệt kê cụ thể ở nơi khác. Mã này có các phân cấp chi tiết hơn về các loại bộ phận cụ thể, bao gồm giá đỡ và giá để đồ (7321.90.60.40), các bộ phận khác (7321.90.60.60), và một danh mục 'khác' chung (7321.90.60.90); hãy chọn hậu tố thống kê phản ánh chính xác nhất loại bộ phận cụ thể đang được phân loại.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7321.90.60 và các phân loại phụ của nó (7321.90.60.40, 7321.90.60.60 và 7321.90.60.90) là Miễn thuế, áp dụng cho hàng hóa đến từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Không có mức thuế đặc biệt nào được quy định, nhưng có thể áp dụng điều kiện tham gia FTA hoặc các chương trình ưu đãi. Đơn vị báo cáo là “No.” (số lượng) hoặc “kg” (kilogram) và phải được sử dụng khi khai báo nhập khẩu theo mã này. Các mức thuế và đơn vị này được áp dụng nhất quán trên tất cả các phân loại phụ được liệt kê.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7321.90.60.40
Bếp, lò nấu, vỉ nướng, nồi nấu (bao gồm cả loại có nồi phụ cho hệ thống sưởi trung tâm), bếp nướng, bếp than, vòng gas, giá giữ ấm và các thiết bị gia dụng tương tự không dùng điện, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép: > Bộ phận: > Khác > Của các thiết bị nấu ăn và giá giữ ấm: > Kệ và giá đỡ cho lò nướng
7321.90.60.60
Bếp nấu, lò nướng, vỉ nướng, nồi nấu (bao gồm cả những loại có nồi phụ cho hệ thống sưởi trung tâm), bếp nướng ngoài trời, bếp than, vòng gas, bếp giữ ấm và các thiết bị gia dụng tương tự không dùng điện, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép: > Bộ phận: > Khác > Của các thiết bị nấu ăn và bếp giữ ấm: > Khác
7321.90.60.90
Bếp nấu, lò nướng, vỉ nướng, nồi nấu (bao gồm cả loại có nồi phụ cho hệ thống sưởi trung tâm), bếp nướng ngoài trời, bếp than, vòng gas, tấm giữ nhiệt và các thiết bị gia dụng tương tự không dùng điện, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép: > Bộ phận: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.