7323.91.50
Khác
Mã HTS 7323.91.50 bao gồm các mặt hàng bằng gang (không tráng men), như đồ nướng hoặc các vật dụng gia đình khác. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các mặt hàng này nhằm xác định mức thuế suất áp dụng là 5,3% (mức chung) hoặc có thể miễn thuế, tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào hiện hành, như được quy định chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 73, bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Mã cụ thể, 7323.91.50, bao gồm các mặt hàng gia dụng và phụ tùng khác làm bằng sắt hoặc thép, cụ thể là đồ gang không tráng men. Mã này được phân chia nhỏ hơn thành 7323.91.50.20 cho đồ nướng (dụng cụ nấu nướng không dùng trên bếp) và 7323.91.50.40 cho tất cả các mặt hàng khác; hãy sử dụng các hậu tố này để xác định loại đồ gia dụng bằng gang đang được báo cáo.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.30%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 7323.91.50 là 5.30%, áp dụng cho hàng hóa không có xuất xứ từ các quốc gia đủ điều kiện. Các mức thuế suất đặc biệt là Miễn thuế cho hàng hóa có xuất xứ từ Australia (AU), Bahrain (BH), Canada (C), Chile (CL), Colombia (CO), Cộng hòa Dominica (D), Liên minh Châu Âu (E), Israel (IL), Jordan (JO), Hàn Quốc (KR), Morocco (MA), Oman (OM), Panama (P), Peru (PE), Singapore (SG) và Hoa Kỳ (S) theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi cụ thể. Mức thuế suất đặc biệt này áp dụng cho cả hai phân nhóm, 7323.91.50.20 (Dụng cụ nướng) và 7323.91.50.40 (Khác), với điều kiện hàng hóa đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ. Đơn vị báo cáo là 'No.' (số lượng mặt hàng) hoặc 'kg' (kilogram), và phải được chỉ định khi báo cáo nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Thông tin phần không được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7323.91.50.20
Bàn, nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng cọ hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Bằng gang, không tráng men: > Khác > Dụng cụ nướng bánh (dụng cụ nấu ăn không dùng trên bếp)
7323.91.50.40
Bàn, bếp hoặc các vật dụng gia đình khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; len sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và miếng chà hoặc đánh bóng, găng tay và các vật tương tự, bằng sắt hoặc thép: > Khác: > Bằng gang, không tráng men: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.