7326.20.00
Thanh sắt hoặc dây thép
Mã này áp dụng cho các mặt hàng làm bằng dây sắt hoặc thép, bao gồm các vật phẩm như đai, móc treo và ghim. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm làm bằng dây này để xác định mức thuế suất áp dụng—thường là 3,9% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia đủ điều kiện có các thỏa thuận thương mại ưu đãi, như được quy định chi tiết trong Chương 73.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho các mặt hàng bằng sắt hoặc thép, đặc biệt là những mặt hàng làm bằng dây, trong Chương 73 của Biểu thuế hài hòa. Mã 7326.20.00 bao gồm một loạt các sản phẩm làm bằng dây như đai, móc treo quần áo, ghim bấm và khung con lăn sơn. Để báo cáo chi tiết hơn, hãy sử dụng hậu tố thống kê thích hợp— .10 cho đai và dây đai, .20 cho móc treo quần áo, .30 cho ghim bấm, .40 cho dây buộc, .55 cho khung con lăn sơn, hoặc .90 cho bất kỳ mặt hàng bằng dây nào khác không được liệt kê cụ thể. Hãy đảm bảo bạn chọn hậu tố mô tả chính xác nhất loại mặt hàng bằng dây đang được phân loại.
| Chương | Chương 73: Articles of iron or steel |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3.90%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,B,BH,C,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7326.20.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (7326.20.00.10 đến 7326.20.00.90) là 3.90%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, mức thuế miễn thuế áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia đủ điều kiện tham gia các thỏa thuận thương mại tự do hoặc chương trình ưu đãi, bao gồm (A, AU, B, BH, C, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Đơn vị báo cáo là số lượng hoặc kilôgam, tùy theo quy định. Không có thông tin về phần nào được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7326.20.00.10
Các loại sắt hoặc thép khác: > Các loại dây sắt hoặc thép > Đai và dây đai
7326.20.00.20
Các mặt hàng sắt hoặc thép khác: > Các mặt hàng dây sắt hoặc thép > Móc treo quần áo
7326.20.00.30
Các mặt hàng sắt hoặc thép khác: > Các mặt hàng dây sắt hoặc thép > Đinh cố định đất, đinh chữ U, đinh tưới tiêu, đinh cố định mặt đất và đinh đất
7326.20.00.40
Các loại sản phẩm sắt hoặc thép khác: > Các loại sản phẩm dây sắt hoặc thép > Các loại dây buộc vòng đôi và dây buộc vòng đôi
7326.20.00.55
Các bài viết khác bằng sắt hoặc thép: > Các bài viết bằng dây sắt hoặc thép > Khung con lăn sơn
7326.20.00.90
Các bài viết khác bằng sắt hoặc thép: > Các bài viết bằng dây sắt hoặc thép > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.