7403.29.01
Các hợp kim đồng khác
Mã HTS 7403.29.01 áp dụng cho các hợp kim đồng tinh luyện chưa gia công mà đồng là kim loại chủ đạo. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các vật liệu này, lưu ý rằng mức thuế chung là 1%, với khả năng được miễn thuế dựa trên điều kiện đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại hoặc chương trình ưu đãi, như được nêu chi tiết trong thông tin về thuế.

Phương tiện HTS
Mã này nằm trong Chương 74, bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, và cụ thể đề cập đến đồng tinh luyện và các hợp kim đồng chưa qua gia công. Mã 7403.29.01 bao gồm các hợp kim đồng khác, nghĩa là các hợp kim mà đồng là kim loại chủ yếu nhưng chứa các nguyên tố khác vượt quá giới hạn quy định hoặc tổng hàm lượng trên 2,5 phần trăm. Mã này có hai phân nhóm: 7403.29.01.10 dành cho các hợp kim gốc đồng-nickel hoặc gốc đồng-nickel-kẽm (bạc nickel), và 7403.29.01.80 dành cho tất cả các hợp kim đồng khác không được phân loại cụ thể ở nơi khác, vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê dựa trên thành phần hợp kim cụ thể.
| Chương | Chương 74: Copper and articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7403.29.01 và các phân loại phụ của nó (7403.29.01.10 và 7403.29.01.80) là 1% áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có hiệp định thương mại ưu đãi. Các mức thuế đặc biệt là miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia (AU), Bahrain (BH) và các quốc gia khác được liệt kê, với điều kiện chúng đủ điều kiện theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo là kilogam (kg). Các mức thuế đặc biệt này sẽ thay thế mức thuế chung đối với hàng hóa đủ điều kiện có xuất xứ từ các quốc gia đó. Không có mức thuế cụ thể nào được quy định cho các quốc gia không được liệt kê là có mức thuế đặc biệt hoặc không phải là đối tác thương mại tiêu chuẩn.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 6%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7403.29.01.10
Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa qua gia công (ngoài hợp kim chính của nhóm 7405): > Hợp kim đồng: > Các hợp kim đồng khác > Hợp kim gốc đồng-niken (cupro-nickel) hoặc hợp kim gốc đồng-niken-kẽm (bạc niken)
7403.29.01.80
Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công (ngoài các hợp kim chính của nhóm 7405): > Hợp kim đồng: > Các hợp kim đồng khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.