7409.11.50
Với độ dày dưới 5 mm
Mã này áp dụng cho các tấm, lá và dải đồng tinh luyện, ở dạng cuộn, với độ dày dưới 5mm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm đồng này để xác định mức thuế chung 1%, hoặc kiểm tra thuế miễn giảm tiềm năng nếu hàng hóa đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại cụ thể, như được quy định chi tiết trong Chương 74.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này nằm trong Chương 74, bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng. Cụ thể, 7409.11.50 đề cập đến các tấm, lá và dải đồng tinh luyện có độ dày trên 0,15mm, được trình bày dưới dạng cuộn và có độ dày dưới 5mm. Có hai phân loại thống kê dựa trên chiều rộng: 7409.11.50.10 đối với chiều rộng từ 500mm trở lên, và 7409.11.50.50 đối với chiều rộng dưới 500mm; hãy chọn hậu tố tương ứng với chiều rộng của sản phẩm. Hãy nhớ rằng đồng phải đáp ứng định nghĩa "đồng tinh luyện" như được nêu chi tiết trong các ghi chú của chương, liên quan đến độ tinh khiết và hàm lượng nguyên tố cho phép.
| Chương | Chương 74: Copper and articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7409.11.50 và các phân loại phụ của nó (7409.11.50.10 và 7409.11.50.50) là 1%, áp dụng cho hàng hóa được báo cáo bằng kilôgam từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Các mức thuế miễn giảm đặc biệt áp dụng cho hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ các quốc gia như Australia, Chile và Hàn Quốc, tùy thuộc vào việc đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện cho các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc các chương trình ưu đãi. Các mức thuế đặc biệt này sẽ thay thế mức thuế chung 1% đối với hàng hóa đủ điều kiện. Không có mức thuế hoặc yêu cầu cụ thể nào được ghi nhận ngoài những cân nhắc chung và đặc biệt này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 7.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7409.11.50.10
Tấm, lá và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Của đồng tinh luyện: > Dạng cuộn: > Có độ dày nhỏ hơn 5 mm > Có chiều rộng 500 mm trở lên
7409.11.50.50
Tấm, tấm và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Đồng tinh luyện: > Dạng cuộn: > Có độ dày nhỏ hơn 5 mm > Có chiều rộng nhỏ hơn 500 mm
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.