7409.21.00
Trong các cuộn dây
Mã HTS 7409.21.00 áp dụng cho các hợp kim nền đồng-kẽm (đồng thau) ở dạng cuộn, có độ dày vượt quá 0,15mm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các vật liệu đồng thau này, lưu ý rằng mức thuế nhập khẩu chung là 1,9% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng các hiệp định thương mại tự do với các quốc gia được chỉ định như nêu trong chi tiết thuế và ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 74, bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, và cụ thể đề cập đến các tấm, lá và dải đồng thau (hợp kim đồng-kẽm) được cung cấp dưới dạng cuộn. Mã 7409.21.00 bao gồm các cuộn đồng thau này có độ dày trên 0,15mm. Báo cáo thống kê thêm dựa trên độ dày và chiều rộng—chọn 7409.21.00.10 đối với vật liệu dày 5mm trở lên, 7409.21.00.50 đối với dày dưới 5mm và rộng 500mm trở lên, 7409.21.00.75 đối với dày dưới 5mm, rộng dưới 500mm và dày dưới 1,6mm, hoặc 7409.21.00.90 đối với tất cả các cuộn đồng thau khác dày dưới 5mm và rộng dưới 500mm.
| Chương | Chương 74: Copper and articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.90%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 7409.21.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (7409.21.00.10, 7409.21.00.50, 7409.21.00.75 và 7409.21.00.90) là 1.90%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế miễn (0%) áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ danh sách các quốc gia bao gồm Australia, Bahrain, Chile và các quốc gia khác được chỉ định đủ điều kiện cho FTA hoặc các chương trình ưu đãi (A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Đơn vị báo cáo là kilogam (kg) cho tất cả các phân loại phụ. Không có mức thuế suất cụ thể nào ngoài các mức chung và đặc biệt.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 9%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7409.21.00.10
Tấm, tấm và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Của hợp kim nền đồng-kẽm (đồng thau): > Dạng cuộn > Có độ dày 5 mm trở lên
7409.21.00.50
Tấm, tấm và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Của hợp kim nền đồng-kẽm (đồng thau): > Dạng cuộn > Có độ dày dưới 5 mm: > Có chiều rộng từ 500 mm trở lên
7409.21.00.75
Tấm, tấm và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Của hợp kim nền đồng-kẽm (đồng thau): > Dạng cuộn > Có độ dày nhỏ hơn 5 mm: > Có chiều rộng nhỏ hơn 500 mm: > Có độ dày nhỏ hơn 1,6 mm
7409.21.00.90
Tấm, tấm và dải đồng, có độ dày vượt quá 0,15 mm: > Hợp kim nền đồng-kẽm (đồng thau): > Dạng cuộn > Có độ dày nhỏ hơn 5 mm: > Có chiều rộng nhỏ hơn 500 mm: > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.