7604.21.00
Hồ sơ rỗng
Mã này áp dụng cho các cấu hình rỗng bằng nhôm được làm từ hợp kim nhôm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các sản phẩm này để xác định mức thuế chung 1,5% áp dụng (hoặc mức miễn thuế đối với các quốc gia đủ điều kiện) được quy định trong Chương 76 của Biểu thuế hài hòa.

Phương tiện HTS
Nghĩa vụ này áp dụng cho các thanh, que và biên dạng nhôm trong Chương 76, cụ thể bao gồm các biên dạng rỗng được xác định bằng mã 7604.21.00. Các biên dạng rỗng này được làm từ hợp kim nhôm và được phân loại thêm dựa trên việc chúng có phải là hợp kim công nghiệp có thể xử lý nhiệt (7604.21.00.10) hay loại hợp kim khác (7604.21.00.90). Chọn hậu tố thống kê thích hợp dựa trên thành phần hợp kim, tham khảo ghi chú thống kê 7 để xác định xem sản phẩm có đủ điều kiện là hợp kim công nghiệp có thể xử lý nhiệt hay không.
| Chương | Chương 76: Aluminum and articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7604.21.00 (Hồ sơ rỗng) là 1,50%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có hiệp định thương mại ưu đãi. Tuy nhiên, có mức thuế miễn thuế (“Miễn”) áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia đủ điều kiện tham gia FTA hoặc các chương trình ưu đãi như Australia, Bahrain, Canada và các nước khác được liệt kê. Mức thuế đặc biệt này cũng áp dụng cho các phân loại phụ 7604.21.00.10 (Hợp kim công nghiệp có thể xử lý nhiệt) và 7604.21.00.90 (Khác). Tất cả các lô hàng nhập khẩu theo mã này và các phân loại phụ của nó phải được báo cáo bằng kilogam (kg). Không có thông tin cụ thể nào về các mức thuế hoặc điều kiện khác.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 15.50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7604.21.00.10
Thanh, que và biên dạng nhôm: > Của hợp kim nhôm: > Biên dạng rỗng > Hợp kim công nghiệp có thể xử lý nhiệt thuộc loại được mô tả trong ghi chú thống kê 7 của chương này
7604.21.00.90
Thanh, que và biên dạng nhôm: > Hợp kim nhôm: > Biên dạng rỗng > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.