7614.90.20
Dẫn điện
Mã này áp dụng cho các dây dẫn điện bằng nhôm trần—như dây và cáp—không được cách điện hoặc lắp đầu nối. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại dây dẫn nhôm này để xác định mức thuế chung 4,9%, hoặc kiểm tra mức thuế ưu đãi tiềm năng nếu hàng hóa đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại cụ thể.

Phương tiện HTS
Mức thuế này áp dụng cho dây dẫn điện bằng nhôm trong Chương 76, bao gồm các sản phẩm bằng nhôm. Cụ thể, mã 7614.90.20 áp dụng cho dây xoắn, cáp và các mặt hàng tương tự bằng nhôm không được cách điện và không được lắp phụ kiện hoặc chế tạo thành các sản phẩm hoàn chỉnh. Mã này có hai phân nhóm dựa trên tiết diện ngang: 7614.90.20.30 đối với dây dẫn nhỏ hơn 240 mm² và 7614.90.20.60 đối với dây dẫn lớn hơn hoặc bằng 240 mm², vì vậy hãy chọn hậu tố thống kê phù hợp với kích thước của dây dẫn.
| Chương | Chương 76: Aluminum and articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
4.90%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 7614.90.20 là 4.90% và áp dụng cho tất cả các nguồn gốc trừ khi có mức thuế đặc biệt/FTA áp dụng. Một số quốc gia (A, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện nhận mức thuế miễn thuế theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi cụ thể. Mức thuế này áp dụng cho cả hai phân nhóm 7614.90.20.30 (diện tích mặt cắt ngang nhỏ hơn 240 mm²) và 7614.90.20.60 (diện tích mặt cắt ngang lớn hơn hoặc bằng 240 mm²), tùy thuộc vào việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ cho chương trình liên quan. Tất cả các tính toán thuế phải được báo cáo bằng kilôgam (kg), đây là các đơn vị bắt buộc.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 35%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
7614.90.20.30
Dây bị mắc kẹt, cáp, băng đai bện và các loại tương tự, bao gồm đai treo và các vật phẩm tương tự, bằng nhôm, không cách điện điện: > Khác: > Không được lắp các phụ kiện và không được chế tạo thành các vật phẩm: > Dẫn điện > Có tiết diện nhỏ hơn 240 mm²
7614.90.20.60
Dây bị mắc kẹt, cáp, đai bện và các loại tương tự, bao gồm đai nâng và các vật phẩm tương tự, bằng nhôm, không cách điện điện: > Khác: > Không được lắp các phụ kiện và không được chế tạo thành các vật phẩm: > Dẫn điện > Có tiết diện ngang lớn hơn hoặc bằng 240 mm²
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.