8108.90.30
Các mạo từ của titan
Mã này áp dụng cho các mặt hàng làm bằng titan, bao gồm cả phế liệu và phế phẩm. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các sản phẩm titan—thuế suất thông thường là 5,50% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện thông qua các hiệp định thương mại, như được nêu chi tiết trong các ghi chú của Chương 81.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 81, bao gồm các kim loại cơ bản khác, và cụ thể đề cập đến các mặt hàng bằng titan. Mã 8108.90.30 bao gồm tất cả các mặt hàng bằng titan không được quy định ở nơi khác trong chương này. Có hai hậu tố thống kê: 8108.90.30.30 dành cho các sản phẩm đúc bằng titan và 8108.90.30.60 dành cho tất cả các mặt hàng titan khác; hãy chọn hậu tố mô tả chính xác loại mặt hàng titan đang được báo cáo. Thuế suất chung là 5,50%, nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia đủ điều kiện tham gia các hiệp định thương mại tự do.
| Chương | Chương 81: Other base metals; cermets; articles thereof |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 8108.90.30 (Các sản phẩm bằng titan) là 5.50% áp dụng cho hàng hóa từ các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia có Hiệp định Thương mại Tự do hoặc các chương trình ưu đãi (A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) có thể đủ điều kiện hưởng mức thuế 0%. Điều này áp dụng cho cả hai phân nhóm: 8108.90.30.30 (Các chi tiết đúc) và 8108.90.30.60 (Các loại khác). Lưu ý rằng đối với 8108.90.30.60, mức thuế "Miễn (C)" áp dụng cụ thể cho ống và đường ống có phụ kiện, nhưng quốc gia xuất xứ vẫn phải đủ điều kiện để được hưởng ưu đãi đặc biệt. Tất cả hàng hóa theo mã HTS này phải được báo cáo bằng kilogam (kg).
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 45%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8108.90.30.30
Titanium và các sản phẩm của nó, bao gồm chất thải và phế liệu: > Khác: > Các sản phẩm bằng titan > Các sản phẩm đúc
8108.90.30.60
Titanium và các sản phẩm của nó, bao gồm chất thải và phế liệu: > Khác: > Các sản phẩm bằng titan > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.