8203.20.60
Khác (ngoại trừ các bộ phận)
Mã HTS 8203.20.60 áp dụng cho kìm, nhíp và các dụng cụ cầm tay tương tự (không bao gồm phụ tùng). Sử dụng mã này khi nhập khẩu các dụng cụ cầm tay này để xác định mức thuế áp dụng là 12¢/tá + 5,5%, hoặc để hiểu phân loại của chúng trong Chương 82, bao gồm các dụng cụ và dao kéo.

Phương tiện HTS
Biểu thuế này bao gồm các dụng cụ, công cụ, dao kéo và các mặt hàng tương tự làm bằng kim loại cơ bản, như được quy định trong Chương 82. Mã 8203.20.60 đặc biệt đề cập đến dũa, đá mài, kìm, nhíp và các dụng cụ cầm tay liên quan—không bao gồm phụ tùng. Trong mã này, 8203.20.60.30 bao gồm kìm, trong khi 8203.20.60.60 bao gồm tất cả các dụng cụ khác trong danh mục này; hãy sử dụng hậu tố thống kê thích hợp để xác định loại dụng cụ đang được báo cáo.
| Chương | Chương 82: Tools, implements, cutlery, spoons and forks, of base metal; parts thereof of base metal |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
12¢/doz. + 5.5%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8203.20.60 và các phân nhóm của nó (8203.20.60.30 & 8203.20.60.60) là 12¢ mỗi tá cộng 5.5%. Điều này có nghĩa là đối với mỗi tá đơn vị nhập khẩu, sẽ bị đánh thuế 12 xu cộng 5.5% giá trị. Các mức thuế suất đặc biệt *Miễn phí* áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Canada và các quốc gia khác được liệt kê (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG) nếu chúng đủ điều kiện theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo là tá. Không có ghi chú phần nào được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): $1.20/doz. + 60%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8203.20.60.30
Dụng cụ, dũa, kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp, nhíp gắp, kéo cắt kim loại, kìm cắt ống, kìm cắt bu lông, mũi đục và các dụng cụ cầm tay tương tự, và các bộ phận kim loại cơ bản của chúng: > Kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp, nhíp gắp và các dụng cụ tương tự, và các bộ phận của chúng: > Khác: > Khác (ngoại trừ bộ phận) > Kìm
8203.20.60.60
Dụng cụ, dũa, kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp, nhíp gắp, kéo cắt kim loại, kìm cắt ống, kìm cắt bu lông, mũi đục và các dụng cụ cầm tay tương tự, và các bộ phận kim loại cơ bản của chúng: > Kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp, nhíp gắp và các dụng cụ tương tự, và các bộ phận của chúng: > Khác: > Khác (trừ bộ phận) > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.