8215.99.40
Với tay cầm bằng kim loại cơ bản (trừ thép không gỉ) hoặc phi kim
Mã HTS 8215.99.40 áp dụng cho thìa và muỗng có tay cầm làm bằng kim loại cơ bản (không bao gồm thép không gỉ) hoặc vật liệu phi kim. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu các mặt hàng đồ dùng nhà bếp/bàn ăn này, lưu ý mức thuế chung là 5%—hoặc có thể miễn thuế—tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại nào hiện hành.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc danh mục rộng hơn là các dụng cụ, đồ chế tạo, dao kéo và đồ dùng ăn bằng kim loại cơ bản. Cụ thể, 8215.99.40 bao gồm thìa, muỗng múc và các đồ dùng nhà bếp tương tự có tay cầm làm bằng kim loại cơ bản (không bao gồm thép không gỉ) hoặc vật liệu phi kim loại. Có hai phân loại phụ: 8215.99.40.30 dành cho thìa ăn và muỗng múc bàn, và 8215.99.40.60 dành cho các loại thìa và muỗng múc khác thuộc mô tả này—hãy sử dụng hậu tố thích hợp để chỉ loại mặt hàng cụ thể. Báo cáo thống kê yêu cầu chỉ rõ số lượng các món đồ trong bất kỳ bộ nào của các mặt hàng này.
| Chương | Chương 82: Tools, implements, cutlery, spoons and forks, of base metal; parts thereof of base metal |
| Phần | Phần XV: Base Metals and Articles of Base Metal |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8215.99.40 và các phân loại phụ của nó (8215.99.40.30 & 8215.99.40.60) là 5%. Các mức thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia mà Hoa Kỳ có Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi (A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) – cần xác minh điều kiện đủ điều kiện. Không yêu cầu đơn vị báo cáo cụ thể nào. Các mức thuế suất này áp dụng nhất quán cho cả mã chính và các phân loại phụ của nó, với giả định các yêu cầu về xuất xứ cho các mức thuế suất ưu đãi đặc biệt được đáp ứng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8215.99.40.30
Muỗng, nĩa, vá, xẻng múc, dụng cụ cắt bánh, dao cá, dao phết bơ, kẹp đường và các đồ dùng nhà bếp hoặc đồ ăn tương tự; và các bộ phận bằng kim loại cơ bản của chúng: > Khác: > Khác: > Muỗng và vá: > Có tay cầm bằng kim loại cơ bản (ngoại trừ thép không gỉ) hoặc phi kim > Muỗng ăn và vá ăn
8215.99.40.60
Muỗng, nĩa, vá, xẻng vớt, dụng cụ cắt bánh, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các đồ dùng nhà bếp hoặc đồ ăn tương tự; và các bộ phận bằng kim loại cơ bản của chúng: > Khác: > Khác: > Muỗng và vá: > Có tay cầm bằng kim loại cơ bản (ngoại trừ thép không gỉ) hoặc phi kim > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.