8703.21.01
Của một xi lanh có dung tích không vượt quá 1.000 cc
Mã này áp dụng cho ô tô và các loại xe khác được thiết kế để chở người với động cơ đánh lửa bằng tia có dung tích không lớn hơn 1.000cc. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại xe này – thuế suất thường là 2,5% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế cho những đối tác có thỏa thuận thương mại đủ điều kiện, như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 87, bao gồm các loại xe khác ngoài toa xe đường sắt hoặc xe điện và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Cụ thể, mã 8703.21.01 bao gồm ô tô và các loại xe cơ giới khác được thiết kế để chở người bằng động cơ đánh lửa tia và dung tích xi lanh không vượt quá 1.000 cc. Mã này có các phân nhóm dựa trên loại xe địa hình ba hoặc bốn bánh: loại có nhãn chỉ định hoạt động cho người từ 16 tuổi trở lên, các loại xe địa hình khác, hoặc các loại xe khác không được phân loại cụ thể. Khi báo cáo, hãy chọn hậu tố thống kê thích hợp (8703.21.01.10, 8703.21.01.30, hoặc 8703.21.01.50) dựa trên các đặc điểm và tính năng cụ thể của xe.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8703.21.01 là 2.50%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi với Hoa Kỳ. Các mức thuế suất đặc biệt được đặt là Miễn thuế (0%) đối với hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia được chỉ định bao gồm Australia (AU), Canada (A+) và các quốc gia khác được liệt kê, tùy thuộc vào việc đáp ứng các yêu cầu của FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Mức thuế suất đặc biệt này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ (8703.21.01.10, 8703.21.01.30 và 8703.21.01.50) theo mã này, với điều kiện đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ và chương trình. Không có đơn vị báo cáo cụ thể nào được chỉ định, được chỉ ra bằng "Report units: No..".
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8703.21.01.10
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoài loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh không quá 1.000 cc > Xe địa hình ba hoặc bốn bánh có ghế ngồi kiểu yên ngựa và điều khiển bằng tay lái: > Có nhãn ghi rõ xe chỉ được vận hành bởi người từ 16 tuổi trở lên
8703.21.01.30
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu dùng để chở người (ngoài loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh không quá 1.000 cc > Xe địa hình ba hoặc bốn bánh có ghế ngồi kiểu yên ngựa và điều khiển bằng tay lái: > Khác
8703.21.01.50
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu dùng để chở người (ngoài loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ dùng động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh không quá 1.000 cc > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.