8703.23.01
Của xi lanh có dung tích vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc
Mã này áp dụng cho ô tô và các loại xe khác được thiết kế để chở người với động cơ đánh lửa bằng tia lửa điện có dung tích từ 1.500cc đến 3.000cc. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu xe chở khách trong phạm vi dung tích động cơ đó, lưu ý rằng thuế suất thường là 2,5% nhưng có thể miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ thỏa thuận thương mại nào có liên quan.

Phương tiện HTS
Phân loại thuế quan này nằm trong Chương 87, bao gồm các loại xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng, không bao gồm toa xe đường sắt và xe điện. Cụ thể, mã 8703.23.01 bao gồm ô tô được thiết kế để chở khách với động cơ đánh lửa bằng tia lửa vượt quá 1.500cc nhưng không vượt quá 3.000cc. Có nhiều phân loại nhỏ, chi tiết các loại xe như xe nhà di động, xe station wagon với các kích thước và chiều cao động cơ khác nhau, hoặc liệu xe là mới hay đã qua sử dụng, vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất các đặc điểm của xe để báo cáo thống kê đúng cách. Hãy chú ý kỹ đến số lượng xi lanh động cơ và chiều cao xe khi chọn hậu tố thống kê chính xác.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM, P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8703.23.01 là 2.50%, áp dụng cho các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Tuy nhiên, có mức thuế miễn cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia FTA hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện (A+, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Ưu đãi này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ (8703.23.01.10 đến 8703.23.01.90). Đơn vị báo cáo không được chỉ định; do đó, điều quan trọng là phải xác nhận các đơn vị cần thiết với cơ quan nhập khẩu có liên quan.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8703.23.01.10
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ các loại thuộc nhóm 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Xe nhà di động
8703.23.01.20
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Khác: > Mới: > Có động cơ không quá 4 xi lanh: > Xe station wagon và xe van chở khách: > Xe station wagon cao dưới 160 cm
8703.23.01.30
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu dùng để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Khác: > Mới: > Có động cơ không quá 4 xi lanh: > Xe station wagon và xe van chở khách: > Khác
8703.23.01.40
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Khác: > Mới: > Có động cơ không quá 4 xi lanh: > Khác
8703.23.01.60
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Khác: > Mới: > Có động cơ từ hơn 4 xi lanh nhưng không quá 6 xi lanh
8703.23.01.70
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc > Khác: > Mới: > Có động cơ trên 6 xi lanh
8703.23.01.90
Ô tô và các loại xe cơ giới khác chủ yếu được thiết kế để chở người (ngoại trừ loại 8702), bao gồm xe station wagon và xe đua: > Các loại xe khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa bằng tia lửa điện: > Có dung tích xi lanh vượt quá 1.500 cc nhưng không vượt quá 3.000 cc > Khác: > Đã qua sử dụng
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.