8704.22.11
Khung xe tải
Mã HTS 8704.22.11 áp dụng cho khung gầm cabin của xe vận tải hàng hóa có động cơ diesel, trọng lượng trên 5 nhưng không vượt quá 20 tấn. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại khung gầm xe này, lưu ý rằng mức thuế chung là 4%, với các lợi ích thương mại tự do tiềm năng cho các quốc gia đủ điều kiện.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 87, bao gồm các loại xe—ngoài toa xe đường sắt hoặc xe điện—và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Cụ thể, mã 8704.22.11 bao gồm khung gầm cabin cho các phương tiện vận tải hàng hóa có động cơ diesel và trọng lượng xe tổng vượt quá 5 nhưng không vượt quá 20 tấn. Có các phân loại chi tiết hơn dựa trên các khoảng trọng lượng, với các phân nhóm 8704.22.11.20 đến 8704.22.11.80 đại diện cho các mức tăng trọng lượng từ trên 5 đến 9, từ 9 đến 12, từ 12 đến 15 và từ 15 đến 20 tấn, tương ứng; hãy chọn hậu tố thống kê phản ánh chính xác trọng lượng xe tổng. Việc báo cáo yêu cầu chỉ định phân nhóm phạm vi trọng lượng chính xác để báo cáo thống kê chính xác.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
4%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL, JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8704.22.11 (Khung xe tải) là 4%, áp dụng cho tất cả các mặt hàng nhập khẩu không đủ điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi. Một số quốc gia (A+, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) được hưởng mức thuế suất miễn thuế (0%) theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi cụ thể. Mức thuế suất ưu đãi này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ (8704.22.11.20, 8704.22.11.40, 8704.22.11.60, 8704.22.11.80) dựa trên Trọng lượng xe tổng (G.V.W.) của phương tiện. Không có yêu cầu về đơn vị báo cáo cụ thể cho mã này; do đó, số lượng có thể được theo dõi nội bộ hoặc theo các chỉ số báo cáo khác.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8704.22.11.20
Xe cơ giới vận tải hàng hóa: > Khác, chỉ có động cơ đốt trong piston chạy bằng công nghệ nén (diesel hoặc bán diesel): > Tổng trọng lượng xe vượt quá 5 tấn nhưng không vượt quá 20 tấn: > Khung xe có cabin > Tổng trọng lượng xe vượt quá 5 tấn nhưng không vượt quá 9 tấn
8704.22.11.40
Xe cơ giới vận tải hàng hóa: > Khác, chỉ có động cơ đốt trong piston chạy bằng công nghệ nén (diesel hoặc bán diesel): > Tổng trọng lượng xe vượt quá 5 tấn nhưng không vượt quá 20 tấn: > Khung xe có cabin > Tổng trọng lượng xe vượt quá 9 tấn nhưng không vượt quá 12 tấn
8704.22.11.60
Xe cơ giới vận tải hàng hóa: > Khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa nén (diesel hoặc bán diesel): > Tổng trọng lượng xe vượt quá 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: > Khung xe có cabin > Tổng trọng lượng xe vượt quá 12 tấn nhưng không quá 15 tấn
8704.22.11.80
Xe cơ giới vận tải hàng hóa: > Khác, chỉ có động cơ đốt trong piston đánh lửa nén (diesel hoặc bán diesel): > Tổng trọng lượng xe vượt quá 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: > Khung xe có cabin > Tổng trọng lượng xe vượt quá 15 tấn nhưng không quá 20 tấn
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.