8707.10.00
Đối với các phương tiện thuộc nhóm 8703
Mã này áp dụng cho các thân xe (bao gồm cả cabin) được thiết kế đặc biệt cho các loại xe cơ giới nhất định. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các thân xe này, lưu ý rằng mức thuế chung là 2,5%, mặc dù có thể áp dụng các mức ưu đãi hoặc hiệp định thương mại tự do tùy thuộc vào nước xuất xứ, như được quy định chi tiết trong Chương 87.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 87, bao gồm các loại xe khác ngoài toa xe đường sắt hoặc xe điện và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Cụ thể, 8707.10.00 bao gồm thân xe (bao gồm cả cabin) được thiết kế cho các loại xe cơ giới khác nhau, nhưng mã này dành cho thân xe dự định cho các loại xe thuộc nhóm 8703. Có hai phân nhóm: 8707.10.00.20 dành cho thân xe ô tô chở khách và 8707.10.00.40 dành cho thân xe các loại xe khác; hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác loại xe mà thân xe được thiết kế cho. Thuế suất nhìn chung là 2,5% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện tham gia các hiệp định thương mại cụ thể.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL, JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8707.10.00 và các phân loại phụ của nó, 8707.10.00.20 và 8707.10.00.40, là 2.50% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Tuy nhiên, các quốc gia cụ thể (A+, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) có thể đủ điều kiện hưởng mức thuế miễn (0%) theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Không có đơn vị báo cáo nào được chỉ định cho mã này. Các mức thuế này được áp dụng đồng nhất cho cả hai phân loại phụ, nghĩa là thân xe ô tô chở khách (8707.10.00.20) và thân xe các loại khác (8707.10.00.40) đều phải chịu cùng một cấu trúc thuế dựa trên nước xuất xứ và các hiệp định thương mại hiện hành.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8707.10.00.20
Thân xe (bao gồm cả cabin), đối với các phương tiện cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705: > Đối với các phương tiện thuộc nhóm 8703 > Đối với ô tô chở khách
8707.10.00.40
Thân xe (bao gồm cả taxi), đối với các phương tiện cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705: > Đối với các phương tiện thuộc nhóm 8703 > Đối với các phương tiện khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.