8708.30.50
Đối với các phương tiện khác
Mã này bao gồm các bộ phận và phụ kiện cho xe cơ giới, đặc biệt là phanh và phanh servo cho các phương tiện không được bao gồm ở nơi khác. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu các bộ phận phanh này, lưu ý rằng mức thuế chung là 2,5%, mặc dù có thể có các mức thuế ưu đãi đối với hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia cụ thể.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này nằm trong Chương XVII của Biểu thuế hài hòa, bao gồm các loại xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng. Mã 8708.30.50 cụ thể áp dụng cho các phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới liên quan đến phanh và phanh servo, nhưng đối với các loại xe không được mô tả cụ thể ở nơi khác. Mã này có nhiều phân nhóm bao gồm tang trống phanh (8708.30.50.20), đĩa/rotor phanh (8708.30.50.30), lớp lót phanh lắp sẵn (8708.30.50.40), và một danh mục 'khác' (8708.30.50.90) – hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất bộ phận phanh cụ thể đang được báo cáo.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8708.30.50 và các phân loại phụ của nó (8708.30.50.20, 8708.30.50.30, 8708.30.50.40, 8708.30.50.90) là 2.50%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế suất đặc biệt/FTA 0% có sẵn cho hàng hóa đủ điều kiện có nguồn gốc từ các quốc gia như Australia (AU), Canada (A*) và các quốc gia khác được liệt kê, nếu hàng hóa đáp ứng theo chương trình ưu đãi thương mại tương ứng. Không có đơn vị báo cáo nào được chỉ định, nghĩa là số lượng và giá trị được báo cáo nguyên trạng. Các mức thuế suất này áp dụng đồng nhất cho tất cả các phân loại phụ thuộc 8708.30.50.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8708.30.50.20
Phụ tùng và phụ kiện của các loại xe cơ giới thuộc nhóm 8701 đến 8705: > Phanh và phanh servo; phụ tùng của chúng: > Đối với các loại xe khác > Tang trống phanh
8708.30.50.30
Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 8701 đến 8705: > Phanh và phanh servo; các bộ phận của chúng: > Đối với các loại xe khác > Đĩa phanh (đĩa)
8708.30.50.40
Phụ tùng và phụ kiện của các loại xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705: > Phanh và phanh servo; phụ tùng của chúng: > Đối với các loại xe khác > Lớp lót phanh lắp sẵn
8708.30.50.90
Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705: > Phanh và phanh servo; các bộ phận của chúng: > Đối với các loại xe khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.