8708.80.65
Khác
Mã HTS 8708.80.65 bao gồm các bộ phận và phụ kiện cho hệ thống treo xe. Mã này được sử dụng để phân loại các phụ tùng ô tô cụ thể này, với mức thuế chung là 2,5% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với các quốc gia đủ điều kiện có các hiệp định thương mại ưu đãi, như được quy định chi tiết trong Chương 87.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 87, bao gồm các loại xe khác ngoài toa xe đường sắt hoặc xe điện và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Cụ thể, 8708.80.65 bao gồm các bộ phận và phụ kiện cho xe, tập trung vào hệ thống treo và các thành phần của chúng, được phân loại là các bộ phận 'khác'. Mã này có hai phân nhóm: 8708.80.65.10 dành cho các giá đỡ thanh treo (beam hanger brackets), và 8708.80.65.90 dành cho tất cả các bộ phận treo khác không được xác định cụ thể; hãy sử dụng hậu tố thích hợp để chỉ ra bộ phận cụ thể đang được báo cáo. Mức thuế suất nhìn chung là 2,5% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện theo các hiệp định thương mại tự do với các quốc gia như Úc hoặc Hàn Quốc.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
2.50%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,B,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8708.80.65 và các phân loại phụ của nó (8708.80.65.10 và 8708.80.65.90) là 2.50%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, một số quốc gia (A, AU, B, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện hưởng mức thuế miễn (0%) theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo không được chỉ định. Do đó, nhà nhập khẩu nên xác minh nguồn gốc của hàng hóa để xác định xem mức thuế ưu đãi có được áp dụng hay không, hoặc liệu mức thuế tiêu chuẩn 2.50% sẽ được đánh thuế.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 25%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8708.80.65.10
Phụ tùng và phụ kiện của các loại xe cơ giới thuộc nhóm 8701 đến 8705: > Hệ thống treo và các bộ phận của chúng (bao gồm bộ giảm xóc): > Phụ tùng: > Khác: > Khác > Giá đỡ thanh giằng
8708.80.65.90
Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705: > Hệ thống treo và các bộ phận của nó (bao gồm bộ giảm xóc): > Các bộ phận: > Khác: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.