8711.20.00
Với động cơ piston đốt trong có dung tích xi lanh vượt quá 50 cc nhưng không vượt quá 250 cc
Mã này áp dụng cho xe mô tô (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp có động cơ đốt trong piston từ 50cc đến 250cc. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các phương tiện này – nhìn chung, chúng được nhập vào Hoa Kỳ với thuế miễn theo các thỏa thuận thương mại tiêu chuẩn hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện, như được nêu chi tiết trong Chương 87.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc phần dành cho xe cộ, cụ thể bao gồm xe mô tô và xe đạp có động cơ phụ trợ. Mã 8711.20.00 áp dụng cho những loại được cung cấp năng lượng bởi động cơ piston đốt trong có dung tích vượt quá 50cc nhưng không vượt quá 250cc. Có sự phân loại chi tiết hơn dựa trên dung tích động cơ: 8711.20.00.30 cho 50-90cc, 8711.20.00.60 cho 90-190cc, và 8711.20.00.90 cho 190-250cc; hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác dung tích xi lanh của động cơ.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
Free
Standard trade partners (NTR)
Không có sẵn
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 8711.20.00 và các phân loại phụ của nó (8711.20.00.30, 8711.20.00.60 và 8711.20.00.90) là Miễn thuế, nghĩa là không đánh thuế đối với những chiếc mô tô và xe gắn máy đáp ứng dung tích động cơ được chỉ định. Tuy nhiên, mức thuế này áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Các Đối tác Thương mại Tiêu chuẩn (NTR), trong khi các mức thuế đặc biệt—cụ thể là điều kiện đủ điều kiện cho FTA hoặc các chương trình ưu đãi—có thể áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia mà Hoa Kỳ có Hiệp định Thương mại Tự do hoặc các thỏa thuận thương mại ưu đãi khác, có khả năng dẫn đến giảm hoặc loại bỏ thuế. Không có đơn vị báo cáo cụ thể nào cho mã này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 10%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8711.20.00.30
Xe mô tô (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp được trang bị động cơ phụ, có hoặc không có xe gắn bên; xe gắn bên: > Có động cơ piston đốt trong với dung tích xi lanh vượt quá 50 cc nhưng không vượt quá 250 cc > Vượt quá 50 cc nhưng không vượt quá 90 cc
8711.20.00.60
Xe mô tô (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp được trang bị động cơ phụ, có hoặc không có xe gắn bên; xe gắn bên: > Có động cơ piston đốt trong với dung tích xi lanh vượt quá 50 cc nhưng không vượt quá 250 cc > Vượt quá 90 cc nhưng không vượt quá 190 cc
8711.20.00.90
Xe mô tô (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp được trang bị động cơ phụ, có hoặc không có xe gắn bên; xe gắn bên: > Có động cơ piston đốt trong với dung tích xi lanh vượt quá 50 cc nhưng không vượt quá 250 cc > Vượt quá 190 cc nhưng không vượt quá 250 cc
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.