8712.00.15
Xe đạp có cả hai bánh không vượt quá đường kính 63,5 cm
Mã này áp dụng cho xe đạp có bánh xe đường kính không lớn hơn 63,5 cm. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu những chiếc xe đạp nhỏ hơn này, lưu ý rằng thuế suất chung là 11%, nhưng có thể áp dụng các mức ưu đãi – bao gồm miễn thuế – tùy thuộc vào nước xuất xứ, như được nêu chi tiết trong thông tin về thuế.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 87, bao gồm các loại xe khác ngoài toa xe đường sắt hoặc xe điện và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Cụ thể, 8712.00.15 áp dụng cho xe đạp có cả hai bánh không vượt quá đường kính 63,5 cm. Mã này có các phân loại chi tiết hơn dựa trên kích thước bánh xe: 8712.00.15.10 cho xe đạp có bánh xe không vượt quá 50 cm, 8712.00.15.20 cho bánh xe vượt quá 50 cm nhưng không quá 55 cm, và 8712.00.15.50 cho bánh xe vượt quá 55 cm nhưng không quá 63,5 cm, vì vậy hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác đường kính bánh xe của xe đạp.
| Chương | Chương 87: Vehicles other than railway or tramway rolling stock, and parts and accessories thereof |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
11%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG) 5.5% (JP)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8712.00.15 và các phân loại phụ của nó (8712.00.15.10, 8712.00.15.20 và 8712.00.15.50) là 11%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế suất giảm đặc biệt áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ nhiều quốc gia bao gồm A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S và SG được miễn thuế, Nhật Bản ở mức 5.5%, và điều kiện áp dụng được xác định bởi FTA hoặc các chương trình ưu đãi hiện hành. Đơn vị báo cáo không được chỉ định. Các mức thuế suất đặc biệt này yêu cầu chứng minh nguồn gốc để áp dụng chính xác.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 30%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8712.00.15.10
Xe đạp và các loại xe đạp khác (bao gồm xe ba bánh giao hàng), không có động cơ: > Xe đạp có cả hai bánh không vượt quá 63,5 cm đường kính > Có cả hai bánh không vượt quá 50 cm đường kính
8712.00.15.20
Xe đạp và các loại xe đạp khác (bao gồm xe ba bánh giao hàng), không có động cơ: > Xe đạp có cả hai bánh không vượt quá đường kính 63,5 cm > Có cả hai bánh vượt quá 50 cm nhưng không vượt quá 55 cm đường kính
8712.00.15.50
Xe đạp và các loại xe đạp khác (bao gồm xe ba bánh giao hàng), không có động cơ: > Xe đạp có cả hai bánh không vượt quá đường kính 63,5 cm > Có cả hai bánh vượt quá 55 cm nhưng không vượt quá 63,5 cm đường kính
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.