8903.21.00
Với chiều dài không vượt quá 7,5 m
Mã này áp dụng cho thuyền buồm (không phải thuyền bơm hơi) và các tàu giải trí/thể thao khác có chiều dài 7,5 mét trở xuống. Nó được sử dụng để phân loại các loại tàu này cho mục đích nhập khẩu, với thuế suất thông thường là 1,5% trừ khi tàu đủ điều kiện hưởng các hiệp định thương mại tự do hoặc các chương trình ưu đãi cụ thể được quy định chi tiết trong Chương 89.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc chương về tàu thuyền, thuyền và kết cấu nổi, cụ thể bao gồm du thuyền và các tàu giải trí hoặc thể thao khác—tàu buồm không bơm hơi và có thể có động cơ phụ. Mã 8903.21.00 áp dụng cho những chiếc thuyền buồm này có chiều dài không vượt quá 7,5 mét. Việc phân loại chi tiết hơn dựa trên việc thuyền buồm có động cơ phụ hay không (8903.21.00.10) hoặc được phân loại là 'khác' và sau đó được chia nhỏ theo chiều dài—không quá 4m (8903.21.00.30), vượt quá 4m nhưng không quá 6,5m (8903.21.00.35), hoặc vượt quá 6,5m nhưng không quá 7,5m (8903.21.00.40); hãy chọn hậu tố thống kê thích hợp dựa trên đặc điểm của tàu.
| Chương | Chương 89: Ships, boats and floating structures |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1.50%
Standard trade partners (NTR)
Free(A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 8903.21.00 và tất cả các phân loại phụ của nó (8903.21.00.10, 8903.21.00.30, 8903.21.00.35 và 8903.21.00.40) là 1.50% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn. Các mức thuế đặc biệt miễn thuế cho hàng hóa có nguồn gốc từ Australia, Bahrain, Chile, Colombia, Costa Rica, Cộng hòa Dominica, El Salvador, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và Hoa Kỳ nếu chúng đủ điều kiện theo các Hiệp định Thương mại Tự do hoặc chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Không quy định đơn vị báo cáo. Các mức thuế này được áp dụng nhất quán cho tất cả các phân loại phụ, xác định nghĩa vụ thuế dựa trên nguồn gốc của thuyền buồm hoặc tàu giải trí và danh mục chiều dài của chúng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 30%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8903.21.00.10
Du thuyền và các tàu khác dùng cho mục đích giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Thuyền buồm, không phải loại bơm hơi, có hoặc không có động cơ phụ: > Có chiều dài không vượt quá 7,5 m > Có động cơ phụ
8903.21.00.30
Du thuyền và các tàu khác dùng cho giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Thuyền buồm, không phải loại bơm hơi, có hoặc không có động cơ phụ: > Có chiều dài không vượt quá 7,5 m > Khác: > Có chiều dài không vượt quá 4 m
8903.21.00.35
Du thuyền và các tàu khác dùng cho mục đích giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Thuyền buồm, không phải loại bơm hơi, có hoặc không có động cơ phụ: > Có chiều dài không quá 7,5 m > Khác: > Có chiều dài trên 4 m nhưng không quá 6,5 m
8903.21.00.40
Du thuyền và các tàu khác để giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và xuồng ca nô: > Thuyền buồm, không phải loại bơm hơi, có hoặc không có động cơ phụ: > Có chiều dài không vượt quá 7,5 m > Khác: > Có chiều dài vượt quá 6,5 m nhưng không vượt quá 7,5 m
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.