8903.99.21
Thuyền máy ngoài
Mã này áp dụng cho thuyền máy ngoài, cụ thể là những chiếc dùng cho mục đích giải trí hoặc thể thao. Nó được sử dụng để phân loại các tàu này cho mục đích xuất nhập khẩu, với mức thuế chung là 1% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn, nhưng có thể miễn thuế đối với các quốc gia đủ điều kiện có các thỏa thuận thương mại ưu đãi, như được nêu chi tiết trong các ghi chú của Chương 89.

Phương tiện HTS
Phân loại này bao gồm tàu thuyền, thuyền và các cấu trúc nổi khác, đặc biệt tập trung vào thuyền máy ngoài (outboard motorboats) trong danh mục rộng hơn là du thuyền và các loại tàu giải trí hoặc thể thao khác. Mã 8903.99.21 xác định các thuyền máy ngoài này, phân biệt chúng với các loại tàu khác. Có sự phân chia chi tiết hơn dựa trên vật liệu thân tàu: 8903.99.21.10 cho thân kim loại, 8903.99.21.20 cho thân nhựa gia cố, và 8903.99.21.90 cho tất cả các vật liệu thân tàu khác – hãy sử dụng hậu tố phản ánh chính xác cấu tạo của thuyền. Thuế suất chung là 1% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các đối tác hiệp định thương mại đủ điều kiện.
| Chương | Chương 89: Ships, boats and floating structures |
| Phần | Phần XVII: Vehicles, Aircraft, Vessels and Associated Transport Equipment |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
1%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 8903.99.21 (Thuyền máy ngoài) là 1% đối với các đối tác thương mại tiêu chuẩn (NTR). Tuy nhiên, mức thuế Miễn áp dụng cho hàng nhập khẩu có xuất xứ từ Australia (AU), Bahrain (BH), Chile (CL), Colombia (CO), Germany (D), Spain (E), Israel (IL), Jordan (JO), Korea (KR), Morocco (MA), Oman (OM), Peru (P), Panama (PA), Philippines (PE), Singapore (SG) và các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện khác. Mức thuế này áp dụng cho tất cả các phân loại phụ – 8903.99.21.10 (thân kim loại), 8903.99.21.20 (thân nhựa gia cố), và 8903.99.21.90 (khác) – dựa trên xuất xứ. Đơn vị báo cáo không được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 30%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
8903.99.21.10
Du thuyền và các tàu khác để giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Khác: > Khác: > Tàu động cơ ngoài > Với thân bằng kim loại
8903.99.21.20
Du thuyền và các tàu khác để giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Khác: > Khác: > Thuyền máy ngoài > Với thân bằng nhựa gia cố
8903.99.21.90
Du thuyền và các tàu khác để giải trí hoặc thể thao; thuyền chèo và ca nô: > Khác: > Khác: > Thuyền máy ngoài > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.