9205.90.40
Khác
Mã này bao gồm nhiều loại nhạc cụ hơi gỗ khác nhau, chẳng hạn như kèn clarinet, saxophone và sáo (không bao gồm sáo trúc). Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các nhạc cụ này, lưu ý rằng mức thuế chung là 4,9%, mặc dù có thể áp dụng các mức thuế ưu đãi hoặc thậm chí miễn thuế tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ thỏa thuận thương mại nào hiện hành.

Phương tiện HTS
Chương 92 bao gồm các nhạc cụ, nhưng cụ thể mã này, 9205.90.40, áp dụng cho các nhạc cụ hơi bằng gỗ khác không được quy định ở nơi khác. Điều này bao gồm các nhạc cụ như kèn clarinet, saxophone, sáo và piccolo (không bao gồm những loại làm bằng tre). Khi khai báo, hãy sử dụng hậu tố thống kê thích hợp – .20 cho kèn clarinet, .40 cho saxophone, .60 cho sáo và piccolo, hoặc .80 cho bất kỳ nhạc cụ hơi bằng gỗ nào khác không được liệt kê cụ thể. Thuế suất chung là 4,9% nhưng có thể miễn thuế đối với hàng hóa có xuất xứ từ một số quốc gia có các thỏa thuận thương mại đã được thiết lập.
| Chương | Chương 92: Musical instruments; parts and accessories of such articles |
| Phần | Phần XVIII: Optical, Photographic, Cinematographic, Measuring, Checking, Precision, Medical or Surgical Instrume |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
4.90%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,JP,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 9205.90.40 và các phân loại phụ của nó (9205.90.40.20, 9205.90.40.40, 9205.90.40.60, 9205.90.40.80) là 4.90% áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại ưu đãi. Tuy nhiên, các quốc gia cụ thể—bao gồm A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, JP, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, và SG—đủ điều kiện hưởng mức thuế miễn (0%) theo các chương trình FTA hoặc ưu đãi đủ điều kiện. Đơn vị báo cáo không được chỉ định, nghĩa là hàng hóa có thể được báo cáo bằng bất kỳ đơn vị đo lường tiêu chuẩn nào. Các mức thuế này áp dụng nhất quán cho tất cả các phân loại phụ trong 9205.90.40.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
9205.90.40.20
Nhạc cụ hơi (ví dụ: đàn organ ống bàn phím, accordion, kèn clarinet, kèn trumpet, kèn túi), không bao gồm đàn organ rạp xiếc và đàn organ đường phố cơ khí: > Khác: > Nhạc cụ hơi gỗ: > Khác > Kèn clarinet
9205.90.40.40
Nhạc cụ hơi (ví dụ: đàn organ ống bàn phím, accordion, kèn clarinet, kèn trumpet, kèn túi), không bao gồm đàn organ rạp xiếc và đàn organ đường phố cơ khí: > Khác: > Nhạc cụ hơi gỗ: > Khác > Kèn saxophone
9205.90.40.60
Nhạc cụ hơi (ví dụ: đàn organ ống bàn phím, accordion, kèn clarinet, kèn trumpet, kèn túi), không bao gồm đàn organ rạp xiếc và đàn organ đường phố cơ khí: > Khác: > Nhạc cụ hơi gỗ: > Khác > Sáo và piccolo (ngoại trừ sáo trúc)
9205.90.40.80
Nhạc cụ hơi (ví dụ: đàn organ ống bàn phím, accordion, kèn clarinet, kèn trumpet, kèn túi), không bao gồm đàn organ hội chợ và đàn organ đường phố cơ khí: > Khác: > Nhạc cụ hơi gỗ: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.