9404.21.00
Của cao su hoặc nhựa tế bào, dù có được bao phủ hay không
Mã này áp dụng cho nệm làm bằng cao su tế bào hoặc nhựa, dù có bọc hay không. Sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại nệm này, lưu ý rằng mức thuế chung là 3% trừ khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng lợi thương mại tự do với các quốc gia cụ thể.

Phương tiện HTS
Mã này thuộc Chương 94, bao gồm đồ nội thất, đồ giường và các vật phẩm liên quan. Cụ thể, 9404.21.00 bao gồm nệm làm bằng cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc. Có các phân loại chi tiết hơn cho nệm cũi/nệm trẻ mới biết đi, nệm lớn vượt quá kích thước cụ thể và tất cả các loại nệm cao su hoặc nhựa tế bào khác. Khi phân loại, hãy chọn hậu tố thống kê mô tả tốt nhất kích thước hoặc mục đích sử dụng của nệm, nếu có, để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác.
| Chương | Chương 94: Furniture; bedding, mattresses, mattress supports, cushions and similar stuffed furnishings; lamps a |
| Phần | Phần XX: Miscellaneous Manufactured Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3%
Standard trade partners (NTR)
Free (A*,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 9404.21.00 và các phân nhóm của nó (9404.21.00.10, 9404.21.00.13 và 9404.21.00.95) là 3%, áp dụng cho hàng hóa không đủ điều kiện hưởng mức thuế ưu đãi. Một số quốc gia (A*, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) đủ điều kiện hưởng mức thuế theo hiệp định thương mại tự do (FTA) hoặc chương trình ưu đãi, dẫn đến mức thuế 0%. Không có đơn vị báo cáo được chỉ định, nghĩa là số lượng và giá trị được báo cáo nguyên trạng. Các mức thuế này áp dụng đồng nhất cho tất cả các phân nhóm theo mã chính, tùy thuộc vào nguồn gốc của hàng hóa và liệu chúng có đáp ứng các yêu cầu để được hưởng ưu đãi hay không.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
9404.21.00.10
Đệm; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi bông hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su xốp hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Nệm: > Làm bằng cao su xốp hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc > Dùng trong cũi hoặc giường trẻ mới biết đi
9404.21.00.13
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: đệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Đệm: > Làm bằng cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc > Có chiều rộng vượt quá 91 cm, chiều dài vượt quá 184 cm và chiều sâu vượt quá 8 cm
9404.21.00.95
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, đệm ngồi và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su xốp hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Nệm: > Cao su xốp hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.