9404.29.10
Của bông
Mã này áp dụng cho nệm bông và các mặt hàng giường ngủ tương tự, đặc biệt là những mặt hàng được nhồi hoặc có vật liệu bên trong. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng này để xác định thuế chung 3% áp dụng, hoặc có thể là miễn thuế nếu hàng hóa đủ điều kiện tham gia các chương trình thương mại đặc biệt như được nêu chi tiết trong các ghi chú chương.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này nằm trong Chương 94, bao gồm đồ nội thất, đồ giường và các mặt hàng liên quan. Cụ thể, 9404.29.10 áp dụng cho nệm làm bằng bông, dù là loại nhồi, lò xo hay chứa các vật liệu khác như cao su tế bào hoặc nhựa. Mã này tiếp tục được phân chia thành các tiểu mục dựa trên loại nệm—cho cũi/giường trẻ mới biết đi, kích thước lớn vượt quá các kích thước cụ thể, hoặc tất cả các loại nệm bông khác—vì vậy hãy chọn hậu tố mô tả chính xác loại nệm đang được phân loại. Các tiểu mục này giúp đảm bảo báo cáo thống kê chính xác dựa trên mục đích sử dụng hoặc kích thước của nệm.
| Chương | Chương 94: Furniture; bedding, mattresses, mattress supports, cushions and similar stuffed furnishings; lamps a |
| Phần | Phần XX: Miscellaneous Manufactured Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
3%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL, JO,KR,MA, OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 9404.29.10 và các phân loại phụ của nó (9404.29.10.05, 9404.29.10.13 và 9404.29.10.95) là 3%, áp dụng cho hàng hóa không đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Các mức thuế đặc biệt miễn thuế cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm Australia, Canada và các quốc gia khác được liệt kê là đủ điều kiện cho FTA hoặc các chương trình ưu đãi (A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG). Không có đơn vị báo cáo cụ thể nào cho mã này. Các mức thuế đặc biệt này phụ thuộc vào việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ cho các hiệp định thương mại hoặc chương trình tương ứng.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
9404.29.10.05
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, dù có bọc hay không: > Nệm: > Làm bằng vật liệu khác: > Làm bằng bông > Dùng trong cũi hoặc giường trẻ nhỏ
9404.29.10.13
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, dù có bọc hay không: > Nệm: > Làm bằng các vật liệu khác: > Làm bằng bông > Có chiều rộng vượt quá 91 cm, chiều dài vượt quá 184 cm và chiều sâu vượt quá 8 cm
9404.29.10.95
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: đệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) có lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, dù có bọc hay không: > Đệm: > Làm bằng vật liệu khác: > Làm bằng bông > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.