9404.90.10
Của bông (369)
Mã này áp dụng cho gối cotton, đệm và các đồ nội thất tương tự, đặc biệt là những đồ được sử dụng cho giường ngủ. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các mặt hàng này để xác định thuế suất áp dụng—thường là 5,30% đối với các đối tác thương mại chung, hoặc có thể miễn thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia đủ điều kiện có các thỏa thuận thương mại đặc biệt, như được quy định chi tiết trong Chương 94.

Phương tiện HTS
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường và các vật phẩm liên quan, loại trừ một số mặt hàng được quy định trong chú thích chương. Mã cụ thể này, 9404.90.10, áp dụng cho gối, đệm bằng bông và các đồ trang trí tương tự. Có một số hậu tố thống kê trong mã này để xác định rõ hơn vật liệu nhồi của gối giường—nhồi bằng xốp (9404.90.10.30), nhồi bằng vật liệu khác (9404.90.10.60), hoặc vật liệu không xác định khác (9404.90.10.90); hãy chọn hậu tố phản ánh chính xác vật liệu nhồi chính của chiếc gối. Các hậu tố thống kê này giúp phân loại gối giường dựa trên vật liệu bên trong của chúng để báo cáo thương mại chi tiết.
| Chương | Chương 94: Furniture; bedding, mattresses, mattress supports, cushions and similar stuffed furnishings; lamps a |
| Phần | Phần XX: Miscellaneous Manufactured Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.30%
Standard trade partners (NTR)
Free (AU,BH,CL, CO,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 9404.90.10 và các phân loại phụ của nó (9404.90.10.30, 9404.90.10.60 và 9404.90.10.90) là 5.30%, áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, các mức thuế đặc biệt/FTA Miễn áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ Úc, Bahrain, Chile, Colombia, Israel, Jordan, Hàn Quốc, Morocco, Oman, Panama, Peru, Singapore và các quốc gia đủ điều kiện khác tham gia các chương trình ưu đãi. Số lượng được báo cáo bằng “Số lượng” (số lượng mặt hàng) hoặc “kg” (kilogram), tùy theo quy định cho mỗi giao dịch riêng lẻ. Không quy định liệu các mức thuế khác nhau có áp dụng cho các phân loại phụ khác nhau hay không.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
9404.90.10.30
Đệm hỗ trợ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, đệm ngồi và gối) có lò xo hoặc nhồi hoặc được nhồi bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Khác: > Gối, đệm tựa và đồ nội thất tương tự: > Làm bằng bông (369) > Gối giường (có vỏ ngoài bằng bông), loại được mô tả trong ghi chú thống kê 6 của chương này: > Nhồi xốp (369)
9404.90.10.60
Đệm đỡ; các vật dụng giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, đệm ngồi và gối) được lắp lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc bằng cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Khác: > Gối, đệm tựa và đồ nội thất tương tự: > Bằng bông (369) > Gối giường (có vỏ ngoài bằng bông), loại được mô tả trong ghi chú thống kê 6 của chương này: > Nhồi khác (369)
9404.90.10.90
Đệm; đồ giường và đồ nội thất tương tự (ví dụ: nệm, chăn bông, chăn lông ngỗng, gối tựa, pouffe và gối) có lò xo hoặc nhồi hoặc được lắp bên trong bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc cao su tế bào hoặc nhựa, có hoặc không có vỏ bọc: > Khác: > Gối, gối tựa và đồ nội thất tương tự: > Bằng bông (369) > Khác (369)
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.