9603.29.40
Trị giá không quá 40 xu mỗi cái
Mã này áp dụng cho các loại bàn chải chăm sóc cá nhân như bàn chải đánh răng, bàn chải tóc và bàn chải cạo râu có giá trị mỗi chiếc là 40¢ trở xuống. Hãy sử dụng mã này khi nhập khẩu các loại bàn chải cá nhân giá trị thấp này để xác định mức thuế áp dụng—thường là một khoản phí nhỏ cho mỗi chiếc cộng với một tỷ lệ phần trăm, hoặc có thể miễn phí tùy thuộc vào quốc gia xuất xứ—như được quy định trong Chương 96 đối với các mặt hàng sản xuất khác.

Phương tiện HTS
Mã thuế quan này thuộc Chương 96, bao gồm các sản phẩm sản xuất khác. Cụ thể, mã 9603.29.40 áp dụng cho bàn chải vệ sinh dùng trên cơ thể, như bàn chải đánh răng và bàn chải tóc, có giá trị mỗi chiếc là 40 xu trở xuống. Có hai hậu tố thống kê có sẵn: 9603.29.40.10 dành cho bàn chải tóc và 9603.29.40.90 dành cho tất cả các loại bàn chải đủ điều kiện khác; hãy chọn hậu tố mô tả chính xác nhất loại bàn chải cụ thể đang được phân loại. Việc phân loại này không bao gồm các mặt hàng được đề cập trong các chương khác, chẳng hạn như bút chì, đồ trang sức, dao kéo, bàn chải y tế hoặc các vật phẩm làm bằng kim loại quý.
| Chương | Chương 96: Miscellaneous manufactured articles |
| Phần | Phần XX: Miscellaneous Manufactured Articles |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
0.2¢ each + 7%
Standard trade partners (NTR)
Free (A,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế suất chung cho mã HTS 9603.29.40 và các phân loại phụ của nó (9603.29.40.10 & 9603.29.40.90) là 0.2¢ mỗi đơn vị cộng thêm 7%. Điều này có nghĩa là mỗi mặt hàng thuộc mã này sẽ bị đánh thuế 0.2 cent, cộng thêm 7% giá trị của nó. Mức thuế suất Miễn áp dụng cho các sản phẩm có xuất xứ từ các quốc gia cụ thể bao gồm (A, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S, SG) nếu chúng đủ điều kiện theo FTA hoặc các chương trình ưu đãi đủ điều kiện. Không có đơn vị báo cáo nào được chỉ định cho mã HTS này.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 1¢ mỗi cái + 50%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
9603.29.40.10
Chổi, bàn chải (bao gồm cả bàn chải cấu thành bộ phận của máy móc, thiết bị hoặc phương tiện), máy quét sàn cơ khí vận hành bằng tay, không có động cơ, cây lau nhà và chổi lông vũ; các nút và chùm được chuẩn bị để làm chổi hoặc bàn chải; miếng đệm và con lăn sơn; gạt nước (ngoại trừ gạt nước dạng con lăn): > Bàn chải đánh răng, bàn chải cạo râu, bàn chải tóc, bàn chải móng tay, bàn chải lông mi và các loại bàn chải vệ sinh khác dùng cho cá nhân, bao gồm cả những bàn chải cấu thành bộ phận của thiết bị: > Khác: > Có giá trị không quá 40¢ mỗi chiếc > Bàn chải tóc
9603.29.40.90
Chổi, bàn chải (bao gồm các bàn chải cấu thành bộ phận của máy móc, thiết bị hoặc phương tiện), máy quét sàn cơ khí vận hành bằng tay, không có động cơ, cây lau nhà và chổi lông vũ; các nút và búi được chuẩn bị để làm chổi hoặc bàn chải; miếng đệm và con lăn sơn; dao gạt (ngoại trừ dao gạt dạng con lăn): > Bàn chải đánh răng, bàn chải cạo râu, bàn chải tóc, bàn chải móng tay, bàn chải mi và các loại bàn chải vệ sinh khác dùng cho cá nhân, bao gồm các bàn chải cấu thành bộ phận của thiết bị: > Khác: > Trị giá không quá 40¢ mỗi chiếc > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.