Thông báo FSC: Hoa Kỳ $4.578/gal - LTL 40.10%, TL 43.60%; CA $6.073/gal - LTL 55.80%, TL 59.30% - Tuần 7/8/26-7/14/26 — Tìm hiểu thêm

    Dairen, Trung Quốc

    Dairen, Trung Quốc là một cảng nước sâu lớn tại cửa ngõ chiến lược đến Đông Bắc Á và Biển Bột Hải.

    Khối Lượng Container:4.46 Million TEU
    Cờ Dairen, Trung Quốc
    Dairen, Trung Quốc

    Tổng Quan Cảng

    Đại Liên, nay được biết đến với tên Dalian, nằm ở mũi phía nam của Bán đảo Liáodong thuộc tỉnh Liáoning, Đông Bắc Trung Quốc. Đây là cảng lớn nhất ở Đông Bắc Trung Quốc và nằm trong số các cảng container hàng đầu cả nước, đóng vai trò là trung tâm trung chuyển container lớn thứ hai trên đất liền Trung Quốc. Với vị trí chiến lược là cảng không băng ở phía bắc nhất, Dalian là cửa ngõ quan trọng cho thương mại với Bắc Á, Đông Á và khu vực Thái Bình Dương. Sản lượng container hàng năm của cảng này là khoảng 9,8 triệu TEU, hỗ trợ các tuyến vận tải quốc tế và nội địa rộng khắp.

    Cơ Sở & Cơ Sở Hạ Tầng

    Cảng Dalian (Dairen) là một trung tâm lớn ở Đông Bắc Trung Quốc, với nhiều bến cảng chính: Daliangang, Dalianwan, Xianglujiao, Nianyuwan, Ganjinzi, Heizuizi, Si'ergou và Dayaowan. Cảng vận hành các bến chuyên dụng cho container, hàng rời và hàng lỏng, với tổng công suất container vượt quá 10 triệu TEU hàng năm. Cảng được trang bị các cần cẩu giàn hiện đại, hệ thống xếp dỡ tự động và thiết bị xử lý hàng rời tiên tiến, bao gồm băng tải và thiết bị dỡ khí nén. Xe tự hành có hướng dẫn (AGV) được sử dụng để di chuyển container hiệu quả. Các cầu cảng nước sâu có thể tiếp nhận các tàu lên đến 300.000 DWT, được hỗ trợ bởi hệ thống kho bãi rộng lớn, kết nối đường sắt và các dịch vụ logistics tích hợp.

    Bến Container

    Các nhà ga container của Đại Liên bao gồm Nhà ga Container Đại Liên (DCT), Nhà ga Container Cảng Đại Liên (DPCM) và Nhà ga Container Quốc tế Đại Liên (DICT). Các nhà ga này vận hành tổng cộng 19 cầu cảng với công suất dao động từ 1,8 đến 3,1 triệu TEU mỗi năm. Các nhà ga được trang bị thiết bị xếp dỡ container hiện đại và hệ thống xếp dỡ tự động. Các nhà khai thác chính bao gồm PSA China và Singapore Dalian Port Investment.

    Dịch Vụ Cảng

    • Xử lý container: Bốc dỡ, xếp dỡ, chất xếp và lưu trữ container tại các bến chuyên dụng.
    • Vận hành hàng hóa: Xử lý hàng rời, hàng lỏng và hàng tổng hợp bao gồm than đá, quặng sắt, ngũ cốc, dầu thô, hóa chất, ô tô và máy móc.
    • Dịch vụ tàu biển: Hỗ trợ hoa tiêu, hỗ trợ tàu kéo, tiếp nhiên liệu (cung cấp nhiên liệu), sửa chữa và bảo trì tàu.
    • Kho bãi: Cơ sở lưu trữ cho container, hàng rời và hóa chất, bao gồm các khu logistics ngoại quan.
    • Hải quan: Thủ tục thông quan, chứng từ và tuân thủ quy định cho hàng hóa xuất nhập khẩu.

    Kết Nối Toàn Cầu

    Dairen (Đại Liên), Trung Quốc, là một cảng lớn ở Đông Bắc châu Á với kết nối trực tiếp đến hơn 300 cảng ở hơn 160 quốc gia. Cảng này phục vụ các khu vực công nghiệp ở Đông Bắc Trung Quốc và là cửa ngõ quan trọng cho các chuyến tàu hàng Trung Quốc-Châu Âu. Dairen cung cấp các tuyến vận chuyển rộng khắp đến các thị trường lớn bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Địa Trung Hải, Ấn Độ, Indonesia và Nam Mỹ, hỗ trợ việc tiếp cận hiệu quả các quốc gia RCEP và các hành lang thương mại toàn cầu.

    Thống Kê Cảng

    Cảng Dalian (Dairen), Trung Quốc – Số liệu thống kê chính (2025):

    • Thông lượng TEU: Khoảng 5 triệu TEU (2024)
    • Xếp hạng Thế giới: Top 15 cảng container toàn cầu; lớn thứ 7 tại Trung Quốc
    • Số lượng Bến tàu: Hơn 80 bến tàu, trong đó có 50 bến tàu nước sâu dành cho các tàu lớn
    • Diện tích Cảng: Rộng lớn, với các khu vực lưu trữ và logistics lớn (không nêu rõ diện tích chính xác)
    • Các Hãng tàu: 106 tuyến tàu container, bao gồm 93 tuyến thương mại nước ngoài, kết nối với hơn 300 cảng tại hơn 160 quốc gia
    Container being moved

    Vận chuyển hàng hóa qua Dairen, Trung Quốc

    Nhận báo giá vận tải cho lô hàng đường biển qua Dairen, Trung Quốc. Xử lý hàng hóa chuyên nghiệp, thông quan, chuyển tải và giải pháp vận tải.

    Logistics Hoạt Động & Thời Gian

    Quy trình từng bước và thời gian vận chuyển cho cập cảng tàu, thông quan, chuyển tải và giao hàng cuối cùng.

    Dành Cho Khách Hàng

    Thời gian xử lý nhập khẩu và xuất khẩu từ khi tàu đến đến khi giao hàng.

    • Xác nhận đặt chỗsame day to 1 day
    • Cổng vào và tài liệu tại nhà ga4-24 hrs
    • Bốc dỡ hàng hóa hay lập kế hoạch xếp dỡ12-48 hrs
    • Lấy hàng cuối cùng hay vận chuyển tiếpsame day to 3 days

    Dành Cho Nhân Viên

    Thủ tục kiểm tra và chuyển tải của cơ quan quản lý cảng và thời gian.

    • Lập kế hoạch cầu cảng và điều phối bãicontinuous
    • Các hoạt động xử lý hàng hóashift-based
    • Xử lý hải quan và tuân thủsame day to 2 days

    Dành Cho Cổ Đông

    Điểm chuẩn hiệu suất, KPI thông lượng hàng hóa và tần suất báo cáo.

    • Giám sát thông lượngdaily / monthly
    • Đánh giá việc sử dụng tài sảnweekly / monthly
    • Theo dõi dự án vốnquarterly

    Mẹo & Thủ Thuật Nhập Khẩu Quốc Tế

    1. 1

      Xác nhận các thời hạn sớm

      Xác nhận các thời hạn cắt tàu, thời hạn khai báo hải quan và khung giờ vận chuyển nội bộ (drayage) trước khi hàng hóa đến cảng để tránh chi phí lưu kho và trễ lịch.

    2. 2

      Theo dõi xu hướng sử dụng

      Xem xét năng suất cầu cảng, thời gian lưu bãi và xu hướng thông lượng song song với tiến độ vốn đầu tư (capex) để phân biệt các nút thắt cổ chai về cấu trúc với những biến động khối lượng ngắn hạn.

    Mẹo & Thủ Thuật Xuất Khẩu Quốc Tế

    1. 1

      Giữ dữ liệu cổng được căn chỉnh

      Giữ cho hệ thống hẹn gặp, tình trạng bãi và tình trạng tài liệu được đồng bộ hóa để giảm thiểu sự chậm trễ không đáng có trong quá trình bàn giao và giải phóng hàng hóa.

    Tools & Resources

    Công cụ và tài nguyên vận chuyển qua Dairen, Trung Quốc.

    Location & Maps

    Find Dairen, Trung Quốc on popular mapping services.

    For More Info

    Third-party resources, government portals, ratings, and more.

    Frequently Asked Questions

    Common inquiries about operations and logistics at Dairen, Trung Quốc.

    Quy trình điển hình cho các container nhập khẩu di chuyển qua cảng quốc tế này là gì?

    Luồng nhập khẩu điển hình là tàu đến, phân bổ cầu cảng, dỡ hàng, kiểm tra hải quan, giải phóng tại cảng, lấy hàng hoặc chuyển tải đường sắt, và giao hàng nội địa cuối cùng. Thời gian phụ thuộc vào tình trạng tắc nghẽn, tài liệu, kiểm tra và năng lực vận tải địa phương.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian hàng hóa xuất khẩu tại một cảng quốc tế là rất đa dạng và phức tạp. Dưới đây là các yếu tố chính: ### 1. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Hàng Hóa và Lô Hàng (Cargo & Shipment Factors) * **Loại Hàng Hóa (Type of Cargo):** * **Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods):** Yêu cầu quy trình xử lý, kiểm tra và lưu kho đặc biệt, làm chậm trễ. * **Hàng dễ hỏng (Perishable Goods):** Cần được ưu tiên xử lý nhanh chóng (cold chain), áp lực thời gian rất cao. * **Hàng quá khổ/quá tải (Oversized/Overweight Cargo):** Cần sự điều phối đặc biệt về thiết bị và không gian. * **Số lượng và Kích thước Lô hàng (Volume and Size):** Lô hàng lớn hoặc phức tạp đòi hỏi nhiều thời gian hơn để xếp dỡ. * **Yêu cầu Đặc biệt của Hàng hóa (Cargo Specific Requirements):** Ví dụ: cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ/độ ẩm nhất định. ### 2. Các Yếu Tố Vận Hành Cảng (Port Operations Factors) * **Tình trạng Cảng (Port Congestion):** Đây là yếu tố lớn nhất. Nếu cảng quá tải (quá nhiều tàu và container), thời gian chờ đợi (waiting time) sẽ tăng vọt. * **Hiệu suất Xếp dỡ (Handling Efficiency):** Tốc độ làm việc của các thiết bị (cần cẩu, xe nâng, RTG/RMG) và nhân lực tại cảng. * **Quy trình Hải quan (Customs Clearance Process):** Thời gian cần thiết để cơ quan hải quan kiểm tra, thông quan hàng hóa. Sự chậm trễ trong việc cung cấp giấy tờ hoặc kiểm tra vật lý sẽ làm đình trệ toàn bộ quy trình. * **Sự sẵn có của Phương tiện Vận tải (Availability of Transport):** Việc thiếu xe tải (trucks) hoặc xe chuyên dụng tại cảng có thể khiến hàng hóa bị ùn ứ tại bãi. * **Lịch trình Tàu (Vessel Schedule):** Sự chậm trễ của tàu mẹ (mother vessel) hoặc sự thay đổi lịch trình đột ngột. ### 3. Các Yếu Tố Hành Chính và Thủ Tục (Administrative & Documentation Factors) * **Tính đầy đủ của Chứng từ (Documentation Completeness):** Bất kỳ sai sót nào trong Bill of Lading (Vận đơn), Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại), Packing List (Phiếu đóng gói), hoặc Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đều có thể dẫn đến việc bị giữ hàng. * **Quy trình Kiểm tra (Inspection Requirements):** Các cuộc kiểm tra chất lượng hoặc kiểm tra an ninh do cơ quan chức năng yêu cầu. * **Thời gian Phân bổ Slot (Slot Allocation Time):** Thời gian cần thiết để hãng tàu xác nhận và phân bổ vị trí xếp hàng cho lô hàng. ### 4. Các Yếu Tố Bên Ngoài và Bất Khả Kháng (External & Unforeseen Factors) * **Thời tiết (Weather Conditions):** Bão, gió lớn, mưa lớn có thể buộc cảng phải tạm dừng các hoạt động xếp dỡ ngoài trời vì lý do an toàn. * **Sự cố Vận hành (Operational Disruptions):** Hỏng hóc thiết bị lớn, sự cố kỹ thuật tại cảng hoặc tại kho bãi. * **Vấn đề An ninh (Security Issues):** Các đợt kiểm tra an ninh đột xuất hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc tế. * **Tình hình Kinh tế/Chính trị (Economic/Political Climate):** Các thay đổi về chính sách thương mại, thuế quan hoặc đình công lao động có thể ảnh hưởng lớn đến chuỗi cung ứng. Tóm lại, thời gian xuất khẩu là kết quả của sự tương tác giữa **tốc độ xử lý của cảng**, **tính chính xác của giấy tờ**, và **các yếu tố bên ngoài không lường trước được**.

    Thời gian xuất khẩu phụ thuộc vào các cửa sổ cắt cổng, xác nhận đặt chỗ, sự sẵn sàng của tài liệu, các yêu cầu của hải quan, giờ hoạt động của nhà ga và độ tin cậy của lịch trình tàu.

    Bảng Chú Giải / Thuật Ngữ

    Các thuật ngữ chính liên quan đến hoạt động cảng biển quốc tế và vận tải biển.