4412.39.50
Khác
Mã HTS 4412.39.50 áp dụng cho ván ép lá kim với các lớp dày không quá 6mm, đặc biệt khi các lớp ngoài được làm từ gỗ mềm. Hãy sử dụng mã này để nhập khẩu loại ván ép này, lưu ý rằng mức thuế chung là 5,10%, mặc dù có thể có các mức ưu đãi tùy thuộc vào nước xuất xứ và bất kỳ hiệp định thương mại tự do nào hiện hành.

Phương tiện HTS
Mã phân loại thuế quan này thuộc Chương 44, bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm ván ép và các loại gỗ dán tương tự. Mã cụ thể 4412.39.50 áp dụng cho các loại ván ép khác chỉ bao gồm các tấm gỗ dày không quá 6mm, với cả hai lớp ngoài được làm bằng gỗ lá kim. Mã này có các phân loại chi tiết hơn dựa trên loại gỗ lá kim được sử dụng ở các lớp ngoài—cụ thể là, đó là gỗ vân sam Douglas (4412.39.50.10), một số loài thông (4412.39.50.30), hay một loại gỗ lá kim khác (4412.39.50.50), vì vậy hãy đảm bảo chọn hậu tố thống kê phù hợp dựa trên thành phần gỗ.
| Chương | Chương 44: Wood and articles of wood; wood charcoal |
| Phần | Phần IX: Wood and Articles of Wood; Wood Charcoal; Cork and Articles of Cork; Manufactures of Straw, of Espar |
Tóm Tắt Thuế
Xem nhanh thông tin thuế có sẵn cho mã HTS này.
5.10%
Standard trade partners (NTR)
Free (A+,AU,BH,CL,CO,D,E,IL,JO,KR,MA,OM,P,PA,PE,S,SG)
Eligible FTA or preference programs
Mức thuế chung cho mã HTS 4412.39.50 và các phân loại phụ của nó (4412.39.50.10, 4412.39.50.30 và 4412.39.50.50) là 5.10%, áp dụng cho hàng nhập khẩu từ các quốc gia không có thỏa thuận thương mại cụ thể. Tuy nhiên, mức thuế 0% (Miễn) áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia có Hiệp định Thương mại Tự do đủ điều kiện hoặc các chương trình ưu đãi, bao gồm A+, AU, BH, CL, CO, D, E, IL, JO, KR, MA, OM, P, PA, PE, S và SG. Tất cả hàng nhập khẩu theo mã này và các phân loại phụ của nó được báo cáo bằng mét khối (m3). Không có thông tin phần nào được chỉ định.
Tỷ lệ Nghĩa vụ (Cột 2): 40%
Cần giúp đỡ với
_
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để được hướng dẫn HTS, giải đáp câu hỏi hải quan và hỗ trợ vận tải.
Phân Chia Mã
4412.39.50.10
Ván ép, tấm phủ veneer và các loại gỗ dán tương tự: > Ván ép khác chỉ bao gồm các tấm gỗ (ngoại trừ tre), mỗi lớp không quá 6 mm độ dày: > Khác, với cả hai lớp ngoài là gỗ lá kim: > Khác > Với ít nhất một lớp ngoài là gỗ vân sam Douglas (Pseudotsuga menziesii)
4412.39.50.30
Ván ép, tấm phủ veneer và các loại gỗ ép tương tự: > Ván ép khác chỉ bao gồm các tấm gỗ (ngoại trừ tre), mỗi lớp không quá 6 mm độ dày: > Khác, với cả hai lớp ngoài là gỗ lá kim: > Khác > Với ít nhất một lớp ngoài là thông lá dài (Pinus palustris), thông lá ngắn (Pinus echinata), thông vàng miền nam (loblolly pine) (Pinus taeda), thông slash (Pinus elliottii), thông nhựa (Pinus rigida) hoặc thông Virginia (Pinus virginiana)
4412.39.50.50
Ván ép, tấm phủ veneer và các loại gỗ dán tương tự: > Ván ép khác chỉ bao gồm các tấm gỗ (không phải tre), mỗi lớp không quá 6 mm về độ dày: > Khác, với cả hai lớp ngoài là gỗ lá kim: > Khác > Khác
Ghi Chú Chương & Phần
Ghi Chú Chương
Ghi Chú Phần
Cập nhật mới nhất
Cập nhật lần cuối
November 15, 2025
Revised every January & July
Nói chuyện với chuyên gia HTS
Nhận hỗ trợ về phân loại, tuân thủ và chiến lược vận chuyển.